Valencia vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Valencia 3-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 6, hòa 2, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- DLLLL Valencia
- WLLDD Getafe CF
- 7' Omar Alderete
- 8' Pepelu11m 1-0
- 18' Diego López 2-0
- 26' Diego Rico
- 35' Domingos Duarte
- 37' Hugo Duro11m 3-0
- HT3-0
- 50' Diego López
- 50' David Soria
- 57' ▲ Juan Berrocal ▼ O. Alderete
- 57' ▲ Coba ▼ Juan Bernat
- 58' ▲ Rafa Mir ▼ Diego López
- 58' ▲ Fran Pérez ▼ Luis Rioja
- 58' ▲ M. Diakhaby ▼ D. Foulquier
- 69' ▲ I. Bekhoucha ▼ P. González
- 69' ▲ B. Yıldırım ▼ Á. Rodríguez
- 70' ▲ Iván Jaime ▼ André Almeida
- 72' Javier Guerra
- 76' César Tárrega
- 79' ▲ Jesús Vázquez ▼ José Gayà
- 79' ▲ E. Barrenechea ▼ Pepelu
- 79' ▲ A. Nyom ▼ Juan Iglesias
- 83' Juan Berrocal
- 87' ▲ Yellu Santiago ▼ Ramon Terrats
- FT3-0
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 7.9
- 20D. Foulquier ▼ 58' 6.7
- 15César Tárrega 7.2
- 3Cristhian Mosquera 7.2
- 14José Gayà ▼ 79' 7.2
- 8Javi Guerra 6.9
- 18Pepelu ⚽ ▼ 79' 7.6
- 22Luis Rioja ▼ 58' 6.7
- 10André Almeida ▼ 70' 7.3
- 16Diego López ⚽ ▼ 58' 7.2
- 9Hugo Duro ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 11Rafa Mir ▲ 58' 6.3
- 23Fran Pérez ▲ 58' 6.3
- 4M. Diakhaby ▲ 58' 6.9
- 17Iván Jaime ▲ 70' 6.7
- 21Jesús Vázquez ▲ 79' 6.3
- 5E. Barrenechea ▲ 79' 6.3
- 7Sergi Canós
- 13S. Dimitrievski
- 24Yarek Gąsiorowski
- 12U. Sadiq
- 1Jaume Doménech
- 6Hugo Guillamón
- 13David Soria 6.9
- 21Juan Iglesias ▼ 79' 6.2
- 22Domingos Duarte 6.0
- 15O. Alderete ▼ 57' 5.9
- 16Diego Rico 6.3
- 19P. González ▼ 69' 6.7
- 11Ramon Terrats ▼ 87' 7.5
- 5Luis Milla 6.2
- 14Juan Bernat ▼ 57' 6.5
- 18Á. Rodríguez ▼ 69' 7.0
- 9Borja Mayoral 6.9
Dự bị 10
- 4Juan Berrocal ▲ 57' 6.3
- 29Coba ▲ 57' 6.6
- 28I. Bekhoucha ▲ 69' 6.3
- 10B. Yıldırım ▲ 69' 6.3
- 12A. Nyom ▲ 79' 6.7
- 20Yellu Santiago ▲ 87' 6.9
- 42Jorge Benito
- 17Carles Pérez
- 7Álex Sola
- 1J. Letáček
Thống kê
03⚑2
⚑650
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm10
6Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc6
0Việt vị5
17Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
3Cứu thua3
-0.36Bàn thắng ngăn chặn-0.36
402Chuyền bóng261
336Chuyền chính xác193
84%Chính xác chuyền74%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu49
57Ghi được41
67Thủng lưới49
1.16Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai24