Valencia vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Valencia 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 6, hòa 2, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Trọng tài
- Jesús Gil
- Phong độ
- DLLLL Valencia
- WLLDD Getafe CF
- 3' Hugo Guillamón
- 3' Hugo Guillamón
- 3' Hugo Guillamón
- 11' Carlos Soler11m 1-0
- 13' Daniel Wass
- 31' Mathias Olivera
- 38' Erick Cabaco
- HT1-0
- 46' ▲ Mata ▼ Carles Aleñá
- 46' ▲ Vitolo ▼ S. Mitrović
- 50' Carlos Soler
- 57' Maximiliano Gómez
- 67' ▲ J. Macías ▼ Sandro Ramírez
- 68' ▲ Cucurella ▼ E. Ünal
- 69' ▲ U. Račić ▼ D. Wass
- 70' José Luis Gayà
- 76' Erick Cabaco
- 76' Erick Cabaco
- 77' ▲ Sobrino ▼ D. Cheryshev
- 79' ▲ Hugo Duro ▼ D. Suárez
- 86' ▲ Jason ▼ Gonçalo Guedes
- 86' ▲ M. Diakhaby ▼ Carlos Soler
- 90'+6 Omar Alderete
- 90'+2 Jason
- FT1-0
Đội hình
- 28G. Mamardashvili 8.2
- 5Gabriel Paulista 7.2
- 14José Gayà 6.2
- 15O. Alderete 6.9
- 2Thierry Correia 7.3
- 6Hugo Guillamón 3.0
- 18D. Wass ▼ 69' 6.3
- 17D. Cheryshev ▼ 77' 6.9
- 7Gonçalo Guedes ▼ 86' 7.3
- 10Carlos Soler ⚽ ▼ 86' 6.9
- 9M. Gómez 6.9
Dự bị 11
- 8U. Račić ▲ 69' 6.5
- 11Sobrino ▲ 77' 6.9
- 23Jason ▲ 86' 6.2
- 12M. Diakhaby ▲ 86' 6.6
- 25Cristian Rivero
- 33Diego López
- 34Joseda
- 32Jesús Vázquez
- 27K. Koindredi
- 21Manu Vallejo
- 36A. Burlamaqui
- 13David Soria 6.5
- 22D. Suárez ▼ 79' 7.5
- 23S. Mitrović ▼ 46' 6.2
- 2D. Dakonam 6.7
- 3E. Cabaco 5.6
- 17M. Olivera 6.7
- 20Nemanja Maksimović 7.5
- 18M. Arambarri 7.2
- 11Carles Aleñá ▼ 46' 6.3
- 12Sandro Ramírez ▼ 67' 6.9
- 10E. Ünal ▼ 68' 6.7
Dự bị 10
- 7Mata ▲ 46' 6.7
- 8Vitolo ▲ 46' 6.6
- 9J. Macías ▲ 67' 6.7
- 15Cucurella ▲ 68' 6.9
- 14Hugo Duro ▲ 79' 7.0
- 5Ignasi Miquel
- 1Rubén Yáñez
- 6Chema Rodríguez
- 21Juan Iglesias
- 27Diego Conde
Thống kê
16⚑1
⚑931
26%Kiểm soát bóng74%
4Dứt điểm22
2Trúng đích4
2Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn6
1Phạt góc9
2Việt vị2
24Phạm lỗi15
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
177Chuyền bóng483
114Chuyền chính xác419
64%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu47
73Ghi được47
66Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai18