Getafe CF vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 2, Valencia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Guillermo Cuadra
- Phong độ
- WLLDD Getafe CF
- DLLLL Valencia
- -5' Jaime Mata
- 31' Omar Alderete
- 39' Sandro Ramírez
- HT0-0
- 49' Carles Aleñá
- 58' ▲ M. Gómez ▼ Hugo Duro
- 60' ▲ Óscar Rodríguez ▼ M. Arambarri
- 68' ▲ Juan Iglesias ▼ D. Suárez
- 68' ▲ Borja Mayoral ▼ Sandro Ramírez
- 72' Enes Ünal
- 73' Borja Mayoral
- 75' ▲ Ilaix Moriba ▼ Bryan Gil
- 79' ▲ Gonzalo Villar ▼ Carles Aleñá
- 82' Hugo Guillamón
- 87' Ilaix Moriba
- 90'+4 Mathias Olivera
- 90'+2 Nemanja Maksimović
- 90'+5 Hélder Costa
- 90'+4 Dimitri Foulquier
- 90' ▲ Marcos André ▼ Gonçalo Guedes
- 90'+1 ▲ U. Račić ▼ Hugo Guillamón
- 90'+1 ▲ Hélder Costa ▼ Jesús Vázquez
- FT0-0
Đội hình
- 13David Soria 7.2
- 22D. Suárez ▼ 68' 6.6
- 23S. Mitrović 6.9
- 2D. Dakonam 6.9
- 17M. Olivera 7.3
- 15Jorge Cuenca 6.9
- 20N. Maksimović 6.9
- 18M. Arambarri ▼ 60' 6.7
- 11Carles Aleñá ▼ 79' 6.9
- 12Sandro Ramírez ▼ 68' 6.9
- 10E. Ünal 6.3
Dự bị 12
- 24Óscar Rodríguez ▲ 60' 6.9
- 21Juan Iglesias ▲ 68' 6.9
- 25Borja Mayoral ▲ 68' 6.5
- 6Gonzalo Villar ▲ 79' 6.9
- 5Florentino Luís
- 27Diego Conde
- 16J. Jankto
- 8Vitolo
- 3E. Cabaco
- 7Mata
- 19O. Yokuşlu
- 4G. Álvarez
- 28G. Mamardashvili 8.2
- 5Gabriel Paulista 7.7
- 20D. Foulquier 6.7
- 15O. Alderete 6.9
- 12M. Diakhaby 7.2
- 6Hugo Guillamón ▼ 90' 6.9
- 32Jesús Vázquez ▼ 90' 7.0
- 7Gonçalo Guedes ▼ 90' 6.6
- 10Carlos Soler 6.9
- 21Bryan Gil ▼ 75' 6.3
- 19Hugo Duro ▼ 58' 6.6
Dự bị 10
- 9M. Gómez ▲ 58' 6.3
- 23Ilaix Moriba ▲ 75' 6.7
- 22Marcos André ▲ 90' 6.3
- 8U. Račić ▲ 90' 6.5
- 11Hélder Costa ▲ 90' 6.7
- 39Rubo Iranzo
- 17D. Cheryshev
- 24E. Cömert
- 1Jaume Doménech
- 37Cristhian Mosquera
Thống kê
06⚑5
⚑350
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm6
6Trúng đích0
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị3
18Phạm lỗi21
6Thẻ vàng5
1Cứu thua6
372Chuyền bóng339
253Chuyền chính xác227
68%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
47Trận đấu53
47Ghi được73
48Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai36