Getafe CF vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 2, Valencia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- WLLDD Getafe CF
- DLLLL Valencia
- 21' Djené
- 30' Gonzalo Villar
- HT0-0
- 46' ▲ N. Maksimović ▼ Gonzalo Villar
- 58' ▲ Toni Lato ▼ José Gayà
- 69' ▲ Fran Pérez ▼ Samuel Lino
- 69' ▲ Hugo Guillamón ▼ Y. Musah
- 73' Gastón Álvarez
- 76' Omar Alderete
- 78' ▲ F. Angileri ▼ G. Álvarez
- 78' ▲ Jaime Seoane ▼ M. El Haddadi
- 82' Borja Mayoral
- 82' Borja Mayoral · O. Alderete 1-0
- 83' ▲ Marcos André ▼ André Almeida
- 88' Portu
- 89' Hugo Duro
- 90'+2 ▲ Jaime Mata ▼ Portu
- 90'+1 ▲ D. Suárez ▼ Borja Mayoral
- FT1-0
Đội hình
- 13David Soria 7.5
- 2D. Dakonam 6.6
- 6Domingos Duarte 7.3
- 15O. Alderete ⇢ 7.5
- 4G. Álvarez ▼ 78' 6.7
- 9Portu ▼ 90' 6.5
- 24Gonzalo Villar ▼ 46' 6.3
- 18M. Arambarri 7.3
- 17M. El Haddadi ▼ 78' 7.0
- 19Borja Mayoral ⚽ ▼ 90' 7.0
- 10E. Ünal 7.5
Dự bị 12
- 20N. Maksimović ▲ 46' 7.0
- 3F. Angileri ▲ 78' 6.9
- 8Jaime Seoane ▲ 78' 6.5
- 7Jaime Mata ▲ 90'
- 22D. Suárez ▲ 90'
- 5Luis Milla
- 14Juanmi Latasa
- 16Ángel Algobia
- 21Juan Iglesias
- 1Kiko Casilla
- 23S. Mitrović
- 27Diego Conde
- 25G. Mamardashvili 7.3
- 20D. Foulquier 6.7
- 5Gabriel Paulista 6.9
- 12M. Diakhaby 7.0
- 14José Gayà ▼ 58' 7.5
- 8Ilaix Moriba 6.5
- 18André Almeida ▼ 83' 6.5
- 4Y. Musah ▼ 69' 6.3
- 9J. Kluivert 7.5
- 19Hugo Duro 6.5
- 16Samuel Lino ▼ 69' 6.3
Dự bị 12
- 3Toni Lato ▲ 58' 6.3
- 29Fran Pérez ▲ 69' 6.5
- 6Hugo Guillamón ▲ 69' 6.3
- 22Marcos André ▲ 83' 6.3
- 1Iago Herrerín
- 43Mario Domínguez
- 36Javi Guerra
- 15C. Özkacar
- 33Cristhian Mosquera
- 21Jesús Vázquez
- 13Cristian Rivero
- 24E. Cömert
Thống kê
06⚑4
⚑510
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị4
11Phạm lỗi8
6Thẻ vàng1
3Cứu thua5
320Chuyền bóng377
213Chuyền chính xác262
67%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu51
44Ghi được67
59Thủng lưới65
0.86Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai35