Valencia vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Valencia 0-3 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 1, hòa 1, Atlético Madrid thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- WDWLL Atlético Madrid
- 12' 0-1 J. Alvarez · G. Simeone
- 23' Samuel Lino
- 30' 0-2 J. Alvarez · A. Griezmann
- 40' Clément Lenglet
- 42' Javier Guerra
- HT0-2
- 46' ▲ Hugo Duro ▼ Pepelu
- 46' ▲ C. Gallagher ▼ César Azpilicueta
- 46' ▲ Javi Galán ▼ Samuel Lino
- 64' Javi Galán
- 65' ▲ André Almeida ▼ Iván Jaime
- 68' ▲ Á. Correa ▼ A. Griezmann
- 68' ▲ J. Giménez ▼ G. Simeone
- 73' ▲ Fran Pérez ▼ Luis Rioja
- 74' ▲ Rafa Mir ▼ U. Sadiq
- 74' ▲ A. Sørloth ▼ J. Alvarez
- 80' ▲ Diego López ▼ E. Barrenechea
- 86' 0-3 Á. Correa · C. Gallagher
- FT0-3
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 6.0
- 20D. Foulquier 6.6
- 15César Tárrega 6.7
- 3Cristhian Mosquera 6.3
- 22Luis Rioja ▼ 73' 6.7
- 18Pepelu ▼ 46' 6.9
- 5E. Barrenechea ▼ 80' 7.6
- 14José Gayà 7.5
- 8Javi Guerra 6.5
- 17Iván Jaime ▼ 65' 7.2
- 12U. Sadiq ▼ 74' 6.7
Dự bị 12
- 9Hugo Duro ▲ 46' 6.6
- 10André Almeida ▲ 65' 6.9
- 23Fran Pérez ▲ 73' 6.5
- 11Rafa Mir ▲ 74' 6.9
- 16Diego López ▲ 80' 6.5
- 4M. Diakhaby
- 6Hugo Guillamón
- 19M. Aarons
- 24Yarek Gąsiorowski
- 7Sergi Canós
- 21Jesús Vázquez
- 13S. Dimitrievski
- 13J. Oblak 7.3
- 16N. Molina 7.5
- 24Robin Le Normand 7.3
- 15C. Lenglet 7.0
- 3César Azpilicueta ▼ 46' 6.9
- 22G. Simeone ⇢ ▼ 68' 7.3
- 5R. De Paul 7.0
- 14Marcos Llorente 7.2
- 12Samuel Lino ▼ 46' 6.6
- 7A. Griezmann ⇢ ▼ 68' 7.9
- 19J. Alvarez ⚽2 ▼ 74' 8.3
Dự bị 11
- 4C. Gallagher ▲ 46' 7.2
- 21Javi Galán ▲ 46' 6.9
- 10Á. Correa ⚽ ▲ 68' 7.2
- 2J. Giménez ▲ 68' 6.6
- 9A. Sørloth ▲ 74' 6.5
- 1J. Musso
- 20A. Witsel
- 23Reinildo
- 31Antonio Gomis
- 11T. Lemar
- 17Rodrigo Riquelme
Thống kê
01⚑7
⚑030
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm11
2Trúng đích3
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
7Phạt góc0
0Việt vị2
18Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
525Chuyền bóng578
482Chuyền chính xác507
92%Chính xác chuyền88%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu59
57Ghi được121
67Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận2.05
13Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai69