Atlético Madrid vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 8, hòa 1, Valencia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Trọng tài
- José Munuera
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- LDLLL Valencia
- 4' Antoine Griezmann
- 23' A. Griezmann · Marcos Llorente 1-0
- 42' Marcos Llorente
- HT1-0
- 49' Y. Carrasco · R. De Paul 2-0
- 63' ▲ I. Moriba ▼ Y. Musah
- 63' ▲ Samuel Lino ▼ Thierry Correia
- 64' ▲ T. Lemar ▼ R. De Paul
- 64' ▲ Álvaro Morata ▼ M. Depay
- 67' T. Lemar · Álvaro Morata 3-0
- 70' ▲ Pablo Barrios ▼ Marcos Llorente
- 70' ▲ Á. Correa ▼ Y. Carrasco
- 70' ▲ André Almeida ▼ Nico González
- 70' ▲ E. Cavani ▼ Hugo Duro
- 77' ▲ A. Witsel ▼ Koke
- 77' ▲ Samu Castillejo ▼ J. Kluivert
- FT3-0
Đội hình
- 13J. Oblak 7.2
- 16N. Molina 6.9
- 15S. Savić 7.0
- 2J. Giménez 7.2
- 22Hermoso 7.3
- 21Y. Carrasco ⚽ ▼ 70' 7.3
- 14Marcos Llorente ⇢ ▼ 70' 7.5
- 6Koke ▼ 77' 7.5
- 5R. De Paul ⇢ ▼ 64' 7.9
- 9M. Depay ▼ 64' 5.6
- 8A. Griezmann ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 11T. Lemar ⚽ ▲ 64' 7.6
- 19Álvaro Morata ▲ 64' 7.2
- 24Pablo Barrios ▲ 70' 6.9
- 10Á. Correa ▲ 70' 6.3
- 20A. Witsel ▲ 77' 6.5
- 17Saúl
- 12M. Doherty
- 33Alejandro Iturbe
- 1I. Grbić
- 4G. Kondogbia
- 25G. Mamardashvili 6.3
- 20D. Foulquier 5.6
- 24E. Cömert 6.0
- 15C. Özkacar 6.6
- 14José Gayà 6.6
- 2Thierry Correia ▼ 63' 7.0
- 4Y. Musah ▼ 63' 6.7
- 6Hugo Guillamón 6.7
- 17Nico González ▼ 70' 6.3
- 9J. Kluivert ▼ 77' 5.9
- 19Hugo Duro ▼ 70' 6.3
Dự bị 11
- 8I. Moriba ▲ 63' 6.6
- 16Samuel Lino ▲ 63' 6.5
- 18André Almeida ▲ 70' 6.6
- 7E. Cavani ▲ 70' 6.7
- 11Samu Castillejo ▲ 77' 6.5
- 29Fran Pérez
- 21Jesús Vázquez
- 33Cristhian Mosquera
- 12M. Diakhaby
- 13Cristian Rivero
- 1Iago Herrerín
Thống kê
02⚑4
⚑200
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm9
6Trúng đích1
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
566Chuyền bóng440
488Chuyền chính xác358
86%Chính xác chuyền81%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
So sánh
54Trận đấu51
99Ghi được67
49Thủng lưới65
1.83Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn26
61Hiệp hai35