Atlético Madrid vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 2-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 8, hòa 1, Valencia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- LDLLL Valencia
- 45'+5 Samuel Lino · Antoine Griezmann 1-0
- HT1-0
- 49' Nahuel Molina
- 55' ▲ Roman Yaremchuk ▼ Fran Pérez
- 57' Memphis Depay · Nahuel Molina 2-0
- 59' ▲ Axel Witsel ▼ José María Giménez
- 67' ▲ Marcos Llorente ▼ Rodrigo de Paul
- 67' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Samuel Lino
- 67' ▲ Álvaro Morata ▼ Memphis Depay
- 72' Nahuel Molina
- 79' ▲ Cenk Özkaçar ▼ Gabriel Paulista
- 79' ▲ Jesús Vázquez ▼ Hugo Guillamón
- 81' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Pablo Barrios
- 83' Saúl Ñíguez
- 89' ▲ Alberto Mari ▼ Hugo Duro
- 89' ▲ Hugo González ▼ Diego Lopez
- FT2-0
Đội hình
- 13Jan Oblak 7.5
- 15Stefan Savić 7.3
- 2José María Giménez ▼ 59' 7.0
- 23Reinildo Mandava 7.3
- 16Nahuel Molina ⇢ 7.3
- 5Rodrigo de Paul ▼ 67' 7.3
- 6Koke 8.0
- 24Pablo Barrios ▼ 81' 7.0
- 12Samuel Lino ⚽ ▼ 67' 7.3
- 7Antoine Griezmann ⇢ 7.7
- 9Memphis Depay ⚽ ▼ 67' 7.9
Dự bị 10
- 20Axel Witsel ▲ 59' 6.7
- 14Marcos Llorente ▲ 67' 6.6
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 67' 6.2
- 19Álvaro Morata ▲ 67' 6.7
- 8Saúl Ñíguez ▲ 81' 6.6
- 1Horațiu Moldovan
- 31Antonio Gomis
- 22Mario Hermoso
- 18Arthur Vermeeren
- 10Ángel Correa
- 25Giorgi Mamardashvili 7.9
- 20Dimitri Foulquier 6.6
- 3Cristhian Mosquera 6.7
- 5Gabriel Paulista ▼ 79' 6.5
- 14José Luis Gayà 6.6
- 6Hugo Guillamón ▼ 79' 6.9
- 18Pepelu 7.5
- 23Fran Pérez ▼ 55' 6.7
- 8Javier Guerra 6.2
- 16Diego Lopez ▼ 89' 6.5
- 9Hugo Duro ▼ 89' 6.7
Dự bị 10
- 17Roman Yaremchuk ▲ 55' 6.6
- 21Jesús Vázquez ▲ 79' 6.7
- 15Cenk Özkaçar ▲ 79' 6.6
- 22Alberto Mari ▲ 89'
- 30Hugo González ▲ 89'
- 13Cristian Rivero
- 1Jaume Doménech
- 31Rubén Iranzo
- 34Yarek Gasiorowski
- 27Pablo Gozálbez
Thống kê
02⚑3
⚑600
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm10
8Trúng đích3
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua7
617Chuyền bóng503
543Chuyền chính xác428
88%Chính xác chuyền85%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu48
113Ghi được54
76Thủng lưới57
1.85Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn21
64Hiệp hai28