Valencia vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Valencia 3-3 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 1, hòa 1, Atlético Madrid thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Trọng tài
- César Soto
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- WWDWL Atlético Madrid
- 8' ▲ Š. Vrsaljko ▼ K. Trippier
- 35' 0-1 L. Suárez · Á. Correa
- HT0-1
- 50' S. Savićphản lưới 1-1
- 58' 1-2 A. Griezmann
- 60' 1-3 Š. Vrsaljko
- 62' Šime Vrsaljko
- 65' ▲ Marcos André ▼ D. Wass
- 65' ▲ Y. Musah ▼ U. Račić
- 73' ▲ G. Kondogbia ▼ Á. Correa
- 76' Hugo Guillamón
- 85' ▲ K. Koindredi ▼ Carlos Soler
- 85' ▲ Hugo Duro ▼ Hélder Costa
- 86' ▲ Manu Vallejo ▼ O. Alderete
- 87' ▲ H. Herrera ▼ L. Suárez
- 87' ▲ João Félix ▼ R. De Paul
- 90'+4 Yunus Musah
- 90'+5 Antoine Griezmann
- 90' Šime Vrsaljko
- 90'+2 Hugo Duro · José Gayà 2-3
- 90'+6 Hugo Duro · Gonçalo Guedes 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 13J. Cillessen 6.3
- 20D. Foulquier 6.3
- 14José Gayà ⇢ 7.3
- 15O. Alderete ▼ 86' 6.9
- 12M. Diakhaby 6.3
- 6Hugo Guillamón 7.2
- 18D. Wass ▼ 65' 6.3
- 7Gonçalo Guedes ⇢ 8.0
- 10Carlos Soler ▼ 85' 6.3
- 8U. Račić ▼ 65' 6.7
- 11Hélder Costa ▼ 85' 6.7
Dự bị 11
- 22Marcos André ▲ 65' 6.3
- 4Y. Musah ▲ 65' 6.3
- 27K. Koindredi ▲ 85' 6.7
- 19Hugo Duro ⚽2 ▲ 85' 8.6
- 21Manu Vallejo ▲ 86' 6.3
- 24C. Piccini
- 28G. Mamardashvili
- 16Álex Blanco
- 38César Tárrega
- 1Jaume Doménech
- 32Jesús Vázquez
- 13J. Oblak 6.3
- 15S. Savić 6.9
- 23K. Trippier ▼ 8' 6.7
- 2J. Giménez 6.7
- 22Hermoso 6.5
- 6Koke 6.2
- 21Y. Carrasco 6.3
- 5R. De Paul ▼ 87' 6.9
- 9L. Suárez ⚽ ▼ 87' 7.5
- 8A. Griezmann ⚽ 6.9
- 10Á. Correa ⇢ ▼ 73' 7.2
Dự bị 8
- 24Š. Vrsaljko ⚽ ▲ 8' 7.5
- 4G. Kondogbia ▲ 73' 6.2
- 16H. Herrera ▲ 87' 6.3
- 7João Félix ▲ 87' 6.3
- 12Renan Lodi
- 19Matheus Cunha
- 18Felipe
- 1B. Lecomte
Thống kê
02⚑9
⚑020
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm13
5Trúng đích7
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
9Phạt góc0
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
419Chuyền bóng475
319Chuyền chính xác381
76%Chính xác chuyền80%
So sánh
53Trận đấu57
73Ghi được87
66Thủng lưới64
1.38Bàn thắng mỗi trận1.53
18Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai54