Atlético Madrid vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-2 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 8, hòa 1, Valencia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Wanda Metropolitano, Madrid
- Trọng tài
- Isidro Díaz de Mera
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- LDLLL Valencia
- -5' Renan Lodi
- 14' Thierry Correia
- 25' 0-1 Y. Musah · Gonçalo Guedes
- 27' Koke
- 37' Mario Hermoso
- 37' Dimitri Foulquier
- 43' Yunus Musah
- 44' 0-2 Hugo Duro · Toni Lato
- HT0-2
- 46' ▲ Á. Correa ▼ Renan Lodi
- 54' ▲ K. Koindredi ▼ O. Alderete
- 57' ▲ Matheus Cunha ▼ T. Lemar
- 57' ▲ Felipe ▼ João Félix
- 61' Hugo Guillamón
- 61' ▲ H. Herrera ▼ Š. Vrsaljko
- 64' Matheus Cunha · Y. Carrasco 1-2
- 65' Toni Lato
- 72' ▲ Cristhian Mosquera ▼ Thierry Correia
- 72' ▲ Jesús Vázquez ▼ Toni Lato
- 72' ▲ M. Gómez ▼ Hugo Duro
- 82' Luis Suárez
- 83' Jaume Doménech
- 84' Héctor Herrera
- 88' ▲ U. Račić ▼ Y. Musah
- 90'+3 José María Giménez
- 90'+9 ▲ Javier Serrano ▼ Y. Carrasco
- 90' Á. Correa 2-2
- 90'+3 Hermoso · Matheus Cunha 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 13J. Oblak 6.2
- 24Š. Vrsaljko ▼ 61' 6.6
- 2J. Giménez 6.3
- 22Hermoso ⚽ 7.3
- 12Renan Lodi ▼ 46' 6.7
- 6Koke 6.9
- 21Y. Carrasco ⇢ ▼ 90' 8.2
- 11T. Lemar ▼ 57' 7.0
- 5R. De Paul 6.7
- 9L. Suárez 7.2
- 7João Félix ▼ 57' 6.9
Dự bị 8
- 10Á. Correa ⚽ ▲ 46' 7.0
- 19Matheus Cunha ⚽ ▲ 57' 7.9
- 18Felipe ▲ 57' 7.2
- 16H. Herrera ▲ 61' 6.6
- 26Javier Serrano ▲ 90'
- 36Carlos Martín
- 15S. Savić
- 1B. Lecomte
- 1Jaume Doménech 5.3
- 20D. Foulquier 6.7
- 15O. Alderete ▼ 54' 6.9
- 12M. Diakhaby 6.2
- 3Toni Lato ⇢ ▼ 72' 6.3
- 2Thierry Correia ▼ 72' 5.9
- 6Hugo Guillamón 6.5
- 7Gonçalo Guedes ⇢ 7.5
- 10Carlos Soler 7.0
- 4Y. Musah ⚽ ▼ 88' 7.3
- 19Hugo Duro ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 11
- 27K. Koindredi ▲ 54' 6.3
- 37Cristhian Mosquera ▲ 72' 5.9
- 32Jesús Vázquez ▲ 72' 6.3
- 9M. Gómez ▲ 72' 6.2
- 8U. Račić ▲ 88' 6.3
- 22Marcos André
- 25Cristian Rivero
- 21Manu Vallejo
- 35Carlos Manuel
- 11Hélder Costa
- 17D. Cheryshev
Thống kê
06⚑5
⚑460
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm7
6Trúng đích3
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc4
4Việt vị0
13Phạm lỗi22
6Thẻ vàng6
1Cứu thua3
453Chuyền bóng246
367Chuyền chính xác147
81%Chính xác chuyền60%
So sánh
57Trận đấu53
87Ghi được73
64Thủng lưới66
1.53Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai36