Valencia vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Valencia 1-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 3, hòa 4, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- LLWDW Real Sociedad
- 26' Hugo Duro 1-0
- 42' Jon Pacheco
- HT1-0
- 46' ▲ Jon Olasagasti ▼ Jon Pacheco
- 49' Javi López
- 59' ▲ Fran Pérez ▼ Diego López
- 62' ▲ T. Kubo ▼ Javi López
- 62' ▲ Barrenetxea ▼ S. Becker
- 67' ▲ Pepelu ▼ André Almeida
- 73' ▲ L. Sučić ▼ Brais Méndez
- 73' ▲ Mikel Oyarzabal ▼ O. Óskarsson
- 75' ▲ Sergi Canós ▼ Luis Rioja
- 87' Hugo Duro
- 89' Sergio Gómez
- 90'+6 Dimitri Foulquier
- 90'+4 Cristhian Mosquera
- 90'+4 Martín Zubimendi
- FT1-0
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 7.0
- 20D. Foulquier 7.0
- 15César Tárrega 7.3
- 3Cristhian Mosquera 7.5
- 14José Gayà 7.7
- 8Javi Guerra 7.2
- 5E. Barrenechea 7.0
- 16Diego López ▼ 59' 6.3
- 10André Almeida ▼ 67' 6.9
- 22Luis Rioja ▼ 75' 6.7
- 9Hugo Duro ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 23Fran Pérez ▲ 59' 6.7
- 18Pepelu ▲ 67' 6.9
- 7Sergi Canós ▲ 75' 6.6
- 6Hugo Guillamón
- 17Dani Gómez
- 21Jesús Vázquez
- 19M. Aarons
- 24Yarek Gąsiorowski
- 30Germán Valera
- 42W. Madrigal
- 31Rubén Iranzo
- 13S. Dimitrievski
- 1Álex Remiro 7.3
- 5Zubeldia 6.9
- 21N. Aguerd 7.7
- 20Jon Pacheco ▼ 46' 6.9
- 6Aritz Elustondo 6.9
- 23Brais Méndez ▼ 73' 6.9
- 4Martín Zubimendi 6.7
- 17Sergio Gómez 6.7
- 12Javi López ▼ 62' 6.3
- 11S. Becker ▼ 62' 7.3
- 9O. Óskarsson ▼ 73' 6.5
Dự bị 12
- 16Jon Olasagasti ▲ 46' 6.5
- 14T. Kubo ▲ 62' 6.9
- 7Barrenetxea ▲ 62' 6.6
- 24L. Sučić ▲ 73' 6.9
- 10Mikel Oyarzabal ▲ 73' 6.3
- 15Urko González
- 31Jon Martín
- 2Odriozola
- 22Beñat Turrientes
- 3Aihen Muñoz
- 28Pablo Marín
- 13Unai Marrero
Thống kê
03⚑4
⚑740
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm9
2Trúng đích3
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị3
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
269Chuyền bóng512
184Chuyền chính xác410
68%Chính xác chuyền80%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu63
57Ghi được80
67Thủng lưới75
1.16Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai40