Real Sociedad vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 4, Valencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- LDLLL Valencia
- 3' André Silva · Takefusa Kubo 1-0
- 29' Hugo Guillamón
- HT1-0
- 60' ▲ Brais Méndez ▼ Arsen Zakharyan
- 60' ▲ Sheraldo Becker ▼ Ander Barrenetxea
- 60' ▲ Sergi Canós ▼ Javier Guerra
- 60' ▲ José Luis Gayà ▼ Thierry Correia
- 71' ▲ Hugo González ▼ Peter González
- 71' ▲ Alberto Mari ▼ Roman Yaremchuk
- 75' ▲ Hamari Traoré ▼ Álvaro Odriozola
- 75' ▲ Mikel Oyarzabal ▼ André Silva
- 82' ▲ Jon Aramburu ▼ Kieran Tierney
- 85' ▲ Selim Amallah ▼ Diego Lopez
- 90'+4 Sergi Canós
- FT1-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.3
- 2Álvaro Odriozola ▼ 75' 6.9
- 24Robin Le Normand 7.5
- 20Jon Pacheco 7.2
- 17Kieran Tierney ▼ 82' 7.2
- 8Mikel Merino 7.9
- 22Beñat Turrientes 7.2
- 12Arsen Zakharyan ▼ 60' 6.7
- 14Takefusa Kubo ⇢ 7.9
- 21André Silva ⚽ ▼ 75' 7.2
- 7Ander Barrenetxea ▼ 60' 6.9
Dự bị 12
- 23Brais Méndez ▲ 60' 7.2
- 11Sheraldo Becker ▲ 60' 7.0
- 18Hamari Traoré ▲ 75' 6.3
- 10Mikel Oyarzabal ▲ 75' 6.7
- 39Jon Aramburu ▲ 82' 6.6
- 13Unai Marrero
- 6Aritz Elustondo
- 41Iñaki Rupérez Urtasun
- 36Jon Martin Vicente
- 15Urko González
- 16Jon Ander Olasagasti
- 19Umar Sadiq
- 25Giorgi Mamardashvili 7.3
- 12Thierry Correia ▼ 60' 6.3
- 3Cristhian Mosquera 6.9
- 15Cenk Özkaçar 6.7
- 20Dimitri Foulquier 6.3
- 11Peter González ▼ 71' 6.5
- 6Hugo Guillamón 6.6
- 8Javier Guerra ▼ 60' 6.6
- 16Diego Lopez ▼ 85' 6.5
- 10André Almeida 6.6
- 17Roman Yaremchuk ▼ 71' 6.7
Dự bị 10
- 14José Luis Gayà ▲ 60' 6.6
- 7Sergi Canós ▲ 60' 6.6
- 22Alberto Mari ▲ 71' 6.7
- 30Hugo González ▲ 71' 6.2
- 19Selim Amallah ▲ 85' 6.3
- 13Cristian Rivero
- 49Vicent Abril
- 34Yarek Gasiorowski
- 31Rubén Iranzo
- 27Pablo Gozálbez
Thống kê
00⚑3
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm7
5Trúng đích3
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị5
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
1.03Bàn thắng ngăn chặn1.03
568Chuyền bóng402
467Chuyền chính xác306
82%Chính xác chuyền76%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu48
71Ghi được54
54Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.13
27Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai28