Real Sociedad vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-1 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 4, Valencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- José Munuera
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- LDLLL Valencia
- 8' Diego Rico
- 10' Hugo Guillamónphản lưới 1-0
- 15' Aritz Elustondo
- 17' Aritz Elustondo
- 25' 1-1 Samuel Lino · Hugo Guillamón
- 29' ▲ C. Özkacar ▼ Gabriel Paulista
- HT1-1
- 46' ▲ Jon Pacheco ▼ Brais Méndez
- 46' ▲ Jon Magunazelaia ▼ Carlos Fernández
- 46' ▲ Gorosabel ▼ Illarramendi
- 62' ▲ Nico González ▼ Hugo Guillamón
- 62' ▲ Hugo Duro ▼ Marcos André
- 75' ▲ D. Foulquier ▼ Y. Musah
- 75' ▲ Samu Castillejo ▼ J. Kluivert
- 82' ▲ Guevara ▼ Mikel Merino
- 90' Martín Zubimendi
- FT1-1
Đội hình
- 1Álex Remiro 6.7
- 6Elustondo 3.3
- 5Zubeldia 6.9
- 24R. Le Normand 7.3
- 15Diego Rico 7.2
- 8Mikel Merino ▼ 82' 6.6
- 3Martín Zubimendi 6.3
- 4Illarramendi ▼ 46' 7.3
- 23Brais Méndez ▼ 46' 6.6
- 9Carlos Fernández ▼ 46' 6.3
- 19A. Sørloth 5.7
Dự bị 12
- 20Jon Pacheco ▲ 46' 6.7
- 34Jon Magunazelaia ▲ 46' 7.0
- 18Gorosabel ▲ 46' 6.5
- 16Guevara ▲ 82' 6.9
- 17Robert Navarro
- 14T. Kubo
- 2Álex Sola
- 13Andoni Zubiaurre
- 22Beñat Turrientes
- 42Pablo Marín
- 21David Silva
- 33Jon Karrikaburu
- 25G. Mamardashvili 6.6
- 2Thierry Correia 6.2
- 5Gabriel Paulista ▼ 29' 6.3
- 24E. Cömert 7.6
- 14José Gayà 7.2
- 4Y. Musah ▼ 75' 6.5
- 6Hugo Guillamón ⇢ ▼ 62' 7.2
- 18André Almeida 7.5
- 9J. Kluivert ▼ 75' 6.9
- 22Marcos André ▼ 62' 6.9
- 16Samuel Lino ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 15C. Özkacar ▲ 29' 7.0
- 17Nico González ▲ 62' 6.6
- 19Hugo Duro ▲ 62' 6.9
- 20D. Foulquier ▲ 75' 6.6
- 11Samu Castillejo ▲ 75' 6.7
- 13Cristian Rivero
- 21Jesús Vázquez
- 33Cristhian Mosquera
- 1Iago Herrerín
- 29Fran Pérez
- 3Toni Lato
Thống kê
12⚑1
⚑1100
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm14
4Trúng đích3
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
1Phạt góc11
2Việt vị2
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
227Chuyền bóng603
148Chuyền chính xác518
65%Chính xác chuyền86%
So sánh
59Trận đấu51
79Ghi được67
50Thủng lưới65
1.34Bàn thắng mỗi trận1.31
24Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai35