Valencia vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Valencia 1-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 3, hòa 4, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Trọng tài
- Alejandro Hernández
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- LLWDW Real Sociedad
- -5' Gabriel Paulista
- 4' Martín Zubimendi
- 11' Dimitri Foulquier
- 35' Diego Rico
- 40' Zubeldiaphản lưới 1-0
- 45' Yunus Musah
- HT1-0
- 46' ▲ E. Cömert ▼ Gabriel Paulista
- 46' ▲ Álex Sola ▼ Barrenetxea
- 48' Hugo Duro
- 55' Samu Castillejo
- 63' ▲ Thierry Correia ▼ Samu Castillejo
- 63' ▲ Aihen Muñoz ▼ Diego Rico
- 67' Toni Lato
- 69' Giorgi Mamardashvili
- 73' ▲ Illarramendi ▼ Brais Méndez
- 73' ▲ Carlos Fernández ▼ T. Kubo
- 77' ▲ Jesús Vázquez ▼ Toni Lato
- 78' ▲ Ilaix Moriba ▼ Y. Musah
- 90'+6 Carlos Fernández
- 90'+1 ▲ C. Özkacar ▼ André Almeida
- FT1-0
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 7.6
- 20D. Foulquier 6.7
- 5Gabriel Paulista ▼ 46' 6.6
- 12M. Diakhaby 7.2
- 3Toni Lato ▼ 77' 7.2
- 4Y. Musah ▼ 78' 6.3
- 6Hugo Guillamón 6.9
- 18André Almeida ▼ 90' 6.3
- 11Samu Castillejo ▼ 63' 6.3
- 19Hugo Duro 7.0
- 16Samuel Lino 6.9
Dự bị 12
- 24E. Cömert ▲ 46' 7.0
- 2Thierry Correia ▲ 63' 6.3
- 21Jesús Vázquez ▲ 77' 6.9
- 8Ilaix Moriba ▲ 78' 6.7
- 15C. Özkacar ▲ 90'
- 9J. Kluivert
- 36Javi Guerra
- 13Cristian Rivero
- 1Iago Herrerín
- 29Fran Pérez
- 33Cristhian Mosquera
- 46Alberto Marí
- 1Álex Remiro 6.9
- 7Barrenetxea ▼ 46' 6.7
- 5Zubeldia 6.2
- 24R. Le Normand 6.9
- 15Diego Rico ▼ 63' 7.0
- 3Martín Zubimendi 6.7
- 14T. Kubo ▼ 73' 6.5
- 23Brais Méndez ▼ 73' 7.3
- 8Mikel Merino 7.3
- 10Mikel Oyarzabal 6.5
- 19A. Sørloth 6.2
Dự bị 12
- 2Álex Sola ▲ 46' 6.9
- 12Aihen Muñoz ▲ 63' 6.7
- 4Illarramendi ▲ 73' 6.3
- 9Carlos Fernández ▲ 73' 6.7
- 13Andoni Zubiaurre
- 28Ander Martín
- 20Jon Pacheco
- 18Gorosabel
- 17Robert Navarro
- 32Unai Marrero
- 22Beñat Turrientes
- 42Pablo Marín
Thống kê
06⚑7
⚑830
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm11
3Trúng đích3
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc8
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
6Thẻ vàng3
3Cứu thua3
270Chuyền bóng451
174Chuyền chính xác358
64%Chính xác chuyền79%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
So sánh
51Trận đấu59
67Ghi được79
65Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai38