Real Sociedad vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 3-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 4, Valencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- LDLLL Valencia
- 8' T. Kubo · Sergio Gómez 1-0
- 37' ▲ Thierry Correia ▼ Jesús Vázquez
- HT1-0
- 60' ▲ Beñat Turrientes ▼ Barrenetxea
- 61' ▲ O. Óskarsson ▼ Mikel Oyarzabal
- 61' ▲ Sergi Canós ▼ Diego López
- 62' ▲ Dani Gómez ▼ Javi Guerra
- 75' ▲ Brais Méndez ▼ L. Sučić
- 77' ▲ E. Barrenechea ▼ Pepelu
- 77' ▲ André Almeida ▼ Hugo Guillamón
- 80' O. Óskarsson · Brais Méndez 2-0
- 85' ▲ Aritz Elustondo ▼ J. Aramburu
- 85' ▲ Jon Magunazelaia ▼ T. Kubo
- 90'+2 O. Óskarsson · Sergio Gómez 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.9
- 27J. Aramburu ▼ 85' 8.0
- 5Zubeldia 7.2
- 21N. Aguerd 7.3
- 12Javi López 7.2
- 4Martín Zubimendi 7.5
- 14T. Kubo ⚽ ▼ 85' 7.3
- 24L. Sučić ▼ 75' 7.0
- 17Sergio Gómez ⇢2 9.3
- 7Barrenetxea ▼ 60' 6.6
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 61' 6.6
Dự bị 12
- 22Beñat Turrientes ▲ 60' 6.3
- 9O. Óskarsson ⚽2 ▲ 61' 8.2
- 23Brais Méndez ▲ 75' 7.3
- 6Aritz Elustondo ▲ 85' 6.7
- 25Jon Magunazelaia ▲ 85' 7.3
- 16Jon Olasagasti
- 31Jon Martín
- 19U. Sadiq
- 3Aihen Muñoz
- 20Jon Pacheco
- 13Unai Marrero
- 28Pablo Marín
- 25G. Mamardashvili 6.3
- 20D. Foulquier 6.2
- 15César Tárrega 5.9
- 3Cristhian Mosquera 6.2
- 21Jesús Vázquez ▼ 37' 6.5
- 16Diego López ▼ 61' 6.3
- 6Hugo Guillamón ▼ 77' 7.0
- 18Pepelu ▼ 77' 6.9
- 22Luis Rioja 6.2
- 8Javi Guerra ▼ 62' 6.3
- 9Hugo Duro 6.3
Dự bị 11
- 12Thierry Correia ▲ 37' 6.5
- 7Sergi Canós ▲ 61' 6.6
- 17Dani Gómez ▲ 62' 6.5
- 5E. Barrenechea ▲ 77' 6.3
- 10André Almeida ▲ 77' 6.3
- 2M. Caufriez
- 24Yarek Gąsiorowski
- 30Germán Valera
- 23Fran Pérez
- 32Martín Tejón
- 13S. Dimitrievski
Thống kê
00⚑6
⚑400
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm9
6Trúng đích4
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
6Phạt góc4
5Việt vị2
7Phạm lỗi12
4Cứu thua3
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
536Chuyền bóng330
451Chuyền chính xác245
84%Chính xác chuyền74%
3.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu49
80Ghi được57
75Thủng lưới67
1.27Bàn thắng mỗi trận1.16
22Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai30