Real Sociedad vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 0-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 4, Valencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- LDLLL Valencia
- HT0-0
- 50' Ander Guevara
- 56' José Luis Gayà
- 60' ▲ Martín Zubimendi ▼ Guevara
- 60' ▲ Mikel Oyarzabal ▼ Barrenetxea
- 67' ▲ M. Gómez ▼ Gonçalo Guedes
- 70' Dimitri Foulquier
- 76' Aritz Elustondo
- 76' Daniel Wass
- 77' ▲ Y. Musah ▼ Hugo Duro
- 77' ▲ K. Koindredi ▼ U. Račić
- 84' Yunus Musah
- 84' ▲ A. Sørloth ▼ A. Isak
- 84' ▲ Portu ▼ A. Januzaj
- 84' ▲ Beñat Turrientes ▼ David Silva
- 87' Diego Rico
- 87' Koba Koindredi
- 89' ▲ Marcos André ▼ D. Wass
- 90'+6 Andoni Gorosabel
- 90'+2 Beñat Turrientes
- 90'+4 Omar Alderete
- 90' Hélder Costa
- FT0-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.3
- 15Diego Rico 7.2
- 6Elustondo 6.3
- 18Gorosabel 6.9
- 24R. Le Normand 7.9
- 21David Silva ▼ 84' 6.7
- 11A. Januzaj ▼ 84' 7.2
- 8Mikel Merino 7.3
- 16Guevara ▼ 60' 6.9
- 19A. Isak ▼ 84' 6.5
- 22Barrenetxea ▼ 60' 6.7
Dự bị 10
- 3Martín Zubimendi ▲ 60' 6.7
- 10Mikel Oyarzabal ▲ 60' 6.6
- 23A. Sørloth ▲ 84' 6.6
- 7Portu ▲ 84' 6.7
- 27Beñat Turrientes ▲ 84' 6.3
- 29Robert Navarro
- 12Aihen Muñoz
- 2Zaldúa
- 13M. Ryan
- 26Jon Pacheco
- 13J. Cillessen 7.2
- 20D. Foulquier 7.0
- 14José Gayà 7.2
- 15O. Alderete 6.9
- 12M. Diakhaby 6.9
- 18D. Wass ▼ 89' 6.6
- 7Gonçalo Guedes ▼ 67' 6.5
- 10Carlos Soler 7.2
- 8U. Račić ▼ 77' 6.6
- 11Hélder Costa 6.7
- 19Hugo Duro ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 9M. Gómez ▲ 67' 6.7
- 4Y. Musah ▲ 77' 6.3
- 27K. Koindredi ▲ 77' 6.5
- 22Marcos André ▲ 89' 6.7
- 24C. Piccini
- 32Jesús Vázquez
- 21Manu Vallejo
- 1Jaume Doménech
- 17D. Cheryshev
- 28G. Mamardashvili
- 38César Tárrega
- 23Jason
Thống kê
14⚑2
⚑470
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm8
2Trúng đích3
2Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
486Chuyền bóng279
385Chuyền chính xác180
79%Chính xác chuyền65%
So sánh
58Trận đấu53
82Ghi được73
63Thủng lưới66
1.41Bàn thắng mỗi trận1.38
25Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai36