Real Sociedad vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-0 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 0, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- WWWWW F.C. Barcelona
- 15' Robert Lewandowski
- 20' Jon Aramburu
- 33' S. Becker · L. Sučić 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Dani Olmo ▼ F. de Jong
- 53' Iñigo Martínez
- 61' ▲ Sergio Gómez ▼ L. Sučić
- 61' ▲ Barrenetxea ▼ S. Becker
- 61' ▲ Aritz Elustondo ▼ J. Aramburu
- 62' ▲ O. Óskarsson ▼ Mikel Oyarzabal
- 69' ▲ Ansu Fati ▼ Fermín López
- 82' Brais Méndez
- 84' ▲ Javi López ▼ Aihen Muñoz
- 84' ▲ Gavi ▼ J. Koundé
- 87' Igor Zubeldia
- 90'+1 ▲ Pau Víctor ▼ Pedri
- FT1-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.0
- 27J. Aramburu ▼ 61' 6.5
- 5Zubeldia 7.9
- 21N. Aguerd 7.6
- 3Aihen Muñoz ▼ 84' 6.5
- 4Martín Zubimendi 6.9
- 14T. Kubo 7.5
- 24L. Sučić ⇢ ▼ 61' 7.3
- 23Brais Méndez 6.9
- 11S. Becker ⚽ ▼ 61' 7.9
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 62' 6.7
Dự bị 12
- 17Sergio Gómez ▲ 61' 6.3
- 7Barrenetxea ▲ 61' 6.5
- 6Aritz Elustondo ▲ 61' 7.0
- 9O. Óskarsson ▲ 62' 6.7
- 12Javi López ▲ 84' 6.3
- 16Jon Olasagasti
- 13Unai Marrero
- 20Jon Pacheco
- 19U. Sadiq
- 31Jon Martín
- 25Jon Magunazelaia
- 2Odriozola
- 13Iñaki Peña 7.2
- 23J. Koundé ▼ 84' 6.5
- 2Pau Cubarsí 7.7
- 5Iñigo Martínez 6.9
- 3Alejandro Balde 7.0
- 17Marc Casadó 6.9
- 21F. de Jong ▼ 46' 6.7
- 16Fermín López ▼ 69' 6.9
- 8Pedri ▼ 90' 7.2
- 11Raphinha 7.0
- 9R. Lewandowski 6.6
Dự bị 10
- 20Dani Olmo ▲ 46' 6.9
- 10Ansu Fati ▲ 69' 6.6
- 6Gavi ▲ 84' 6.6
- 18Pau Víctor ▲ 90'
- 36Sergi Domínguez
- 25W. Szczęsny
- 26Ander Astralaga
- 35Gerard Martín
- 14Pablo Torre
- 39Andrés Cuenca
Thống kê
03⚑7
⚑610
30%Kiểm soát bóng70%
14Dứt điểm11
6Trúng đích0
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
7Phạt góc6
3Việt vị4
17Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
270Chuyền bóng611
187Chuyền chính xác519
69%Chính xác chuyền85%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu64
80Ghi được180
75Thủng lưới80
1.27Bàn thắng mỗi trận2.81
22Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn50
40Hiệp hai95