F.C. Barcelona vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-0 Real Sociedad tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 25 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 0, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Quarter-finals
- Sân vận động
- Spotify Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LWDWL Real Sociedad
- 40' Brais Méndez
- 40' Brais Méndez
- HT0-0
- 46' ▲ Aihen Muñoz ▼ Diego Rico
- 46' ▲ Barrenetxea ▼ Mikel Oyarzabal
- 52' O. Dembélé · J. Koundé 1-0
- 56' Sergio Busquets
- 59' Pedri
- 66' Martín Zubimendi
- 77' ▲ F. Kessie ▼ Pedri
- 78' ▲ Raphinha ▼ Alejandro Balde
- 78' ▲ Olasagasti ▼ Pablo Marín
- 78' ▲ Robert Navarro ▼ T. Kubo
- 84' ▲ Ansu Fati ▼ O. Dembélé
- 87' ▲ Carlos Fernández ▼ A. Sørloth
- 90'+1 ▲ Marcos Alonso ▼ A. Christensen
- FT1-0
Đội hình
- 1M. ter Stegen 7.3
- 23J. Koundé ⇢ 7.7
- 4R. Araujo 7.2
- 15A. Christensen ▼ 90' 7.3
- 28Alejandro Balde ▼ 78' 6.9
- 8Pedri ▼ 77' 6.7
- 5Sergio Busquets 7.9
- 21F. de Jong 7.2
- 7O. Dembélé ⚽ ▼ 84' 8.6
- 9R. Lewandowski 7.2
- 30Gavi 6.6
Dự bị 11
- 19F. Kessie ▲ 77' 6.3
- 22Raphinha ▲ 78' 6.3
- 10Ansu Fati ▲ 84' 6.3
- 17Marcos Alonso ▲ 90'
- 13Iñaki Peña
- 11Ferran Torres
- 20Sergi Roberto
- 36Arnau Tenas
- 18Jordi Alba
- 2Héctor Bellerín
- 24Eric García
- 1Álex Remiro 7.0
- 6Elustondo 6.9
- 5Zubeldia 6.9
- 24R. Le Normand 7.2
- 15Diego Rico ▼ 46' 6.9
- 23Brais Méndez 5.3
- 3Martín Zubimendi 7.7
- 42Pablo Marín ▼ 78' 6.2
- 14T. Kubo ▼ 78' 6.3
- 19A. Sørloth ▼ 87' 6.0
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 7Barrenetxea ▲ 46' 6.5
- 12Aihen Muñoz ▲ 46' 6.6
- 31Olasagasti ▲ 78' 6.6
- 17Robert Navarro ▲ 78' 6.6
- 9Carlos Fernández ▲ 87'
- 4Illarramendi
- 28Ander Martín
- 13Andoni Zubiaurre
- 22Beñat Turrientes
- 30Urko González
Thống kê
02⚑9
⚑311
74%Kiểm soát bóng26%
19Dứt điểm7
6Trúng đích2
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
9Phạt góc3
5Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
634Chuyền bóng220
563Chuyền chính xác153
89%Chính xác chuyền70%
So sánh
59Trận đấu59
116Ghi được79
52Thủng lưới50
1.97Bàn thắng mỗi trận1.34
32Giữ sạch lưới24
34Trên 2.5 bàn20
60Hiệp hai38