F.C. Barcelona vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 0, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Spotify Camp Nou, Barcelona
- Trọng tài
- Javier Alberola
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LLWDW Real Sociedad
- 5' 0-1 Mikel Merino · A. Sørloth
- 8' Igor Zubeldia
- 37' Asier Illarramendi
- HT0-1
- 46' ▲ Marcos Alonso ▼ J. Koundé
- 53' Robert Lewandowski
- 58' ▲ T. Kubo ▼ M. Cho
- 58' ▲ Gorosabel ▼ Illarramendi
- 63' ▲ Ferran Torres ▼ Raphinha
- 63' ▲ Ansu Fati ▼ F. Kessié
- 72' Sergio Busquets
- 72' 0-2 A. Sørloth · Martín Zubimendi
- 73' ▲ Pablo Marín ▼ Barrenetxea
- 79' Marcos Alonso
- 79' Takefusa Kubo
- 81' ▲ Jon Pacheco ▼ Zubeldia
- 81' ▲ Carlos Fernández ▼ A. Sørloth
- 84' ▲ Eric García ▼ Sergio Busquets
- 85' Frenkie de Jong
- 85' Carlos Fernández
- 86' ▲ Pablo Torre ▼ O. Dembélé
- 90' R. Lewandowski · Ferran Torres 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1M. ter Stegen 6.9
- 28Alejandro Balde 6.9
- 23J. Koundé ▼ 46' 5.9
- 15A. Christensen 6.9
- 18Jordi Alba 6.9
- 19F. Kessié ▼ 63' 6.9
- 5Sergio Busquets ▼ 84' 6.9
- 21F. de Jong 7.0
- 22Raphinha ▼ 63' 7.0
- 9R. Lewandowski ⚽ 7.2
- 7O. Dembélé ▼ 86' 7.2
Dự bị 8
- 17Marcos Alonso ▲ 46' 6.7
- 11Ferran Torres ▲ 63' 7.0
- 10Ansu Fati ▲ 63' 6.9
- 24Eric García ▲ 84' 6.3
- 32Pablo Torre ▲ 86' 6.7
- 20Sergi Roberto
- 13Iñaki Peña
- 31Ander Astralaga
- 1Álex Remiro 6.9
- 6Elustondo 6.3
- 5Zubeldia ▼ 81' 6.9
- 24R. Le Normand 6.9
- 15Diego Rico 7.0
- 4Illarramendi ▼ 58' 6.3
- 3Martín Zubimendi ⇢ 7.0
- 11M. Cho ▼ 58' 7.3
- 8Mikel Merino ⚽ 7.3
- 7Barrenetxea ▼ 73' 5.3
- 19A. Sørloth ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.9
Dự bị 12
- 14T. Kubo ▲ 58' 6.6
- 18Gorosabel ▲ 58' 6.3
- 42Pablo Marín ▲ 73' 6.6
- 20Jon Pacheco ▲ 81' 6.6
- 9Carlos Fernández ▲ 81' 6.5
- 12Aihen Muñoz
- 17Robert Navarro
- 22Beñat Turrientes
- 13Andoni Zubiaurre
- 2Álex Sola
- 16Guevara
- 10Mikel Oyarzabal
Thống kê
04⚑8
⚑240
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm13
4Trúng đích6
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
8Phạt góc2
2Việt vị2
8Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
4Cứu thua3
664Chuyền bóng321
582Chuyền chính xác251
88%Chính xác chuyền78%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu59
116Ghi được79
52Thủng lưới50
1.97Bàn thắng mỗi trận1.34
32Giữ sạch lưới24
34Trên 2.5 bàn20
60Hiệp hai38