Valencia vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Valencia 0-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 5, hòa 2, CA Osasuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- LDWWL CA Osasuna
- 45'+2 Cristhian Mosquera
- HT0-0
- 46' ▲ Pablo Ibáñez ▼ Moncayola
- 54' Lucas Torró
- 61' ▲ Fran Pérez ▼ André Almeida
- 62' ▲ Javi Guerra ▼ E. Barrenechea
- 63' ▲ Rubén García ▼ Aimar Oroz
- 63' ▲ A. Budimir ▼ Raúl García
- 68' Jesús Vázquez
- 70' Jorge Herrando
- 74' ▲ Hugo Duro ▼ Diego López
- 74' ▲ D. Foulquier ▼ Thierry Correia
- 77' ▲ Bryan Zaragoza ▼ Rubén Peña
- 84' ▲ Sergi Canós ▼ Dani Gómez
- 90' Ante Budimir
- FT0-0
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 6.9
- 12Thierry Correia ▼ 74' 7.0
- 15César Tárrega 7.3
- 3Cristhian Mosquera 7.3
- 21Jesús Vázquez 7.5
- 16Diego López ▼ 74' 6.6
- 5E. Barrenechea ▼ 62' 6.7
- 18Pepelu 7.0
- 22Luis Rioja 7.6
- 10André Almeida ▼ 61' 7.3
- 17Dani Gómez ▼ 84' 6.5
Dự bị 12
- 23Fran Pérez ▲ 61' 6.9
- 8Javi Guerra ▲ 62' 6.3
- 9Hugo Duro ▲ 74' 6.6
- 20D. Foulquier ▲ 74' 6.5
- 7Sergi Canós ▲ 84' 6.9
- 32Martín Tejón
- 39Rodrigo Abajas
- 2M. Caufriez
- 24Yarek Gąsiorowski
- 13S. Dimitrievski
- 30Germán Valera
- 6Hugo Guillamón
- 1Sergio Herrera 7.9
- 12Jesús Areso 7.3
- 22E. Boyomo 7.3
- 5Jorge Herrando 7.2
- 23Abel Bretones 7.2
- 7Moncayola ▼ 46' 7.2
- 6Lucas Torró 6.9
- 10Aimar Oroz ▼ 63' 6.5
- 15Rubén Peña ▼ 77' 6.9
- 9Raúl García ▼ 63' 6.9
- 16Moi Gómez 6.7
Dự bị 12
- 8Pablo Ibáñez ▲ 46' 6.3
- 14Rubén García ▲ 63' 6.9
- 17A. Budimir ▲ 63' 6.6
- 19Bryan Zaragoza ▲ 77' 6.3
- 21Javi Martínez
- 13Aitor Fernández
- 4Unai García
- 27Iker Benito
- 24Catena
- 20José Arnáiz
- 2Nacho Vidal
- 3Juan Cruz
Thống kê
02⚑10
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm9
3Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
10Phạt góc5
5Việt vị2
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
388Chuyền bóng357
295Chuyền chính xác270
76%Chính xác chuyền76%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu49
57Ghi được67
67Thủng lưới67
1.16Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai37