Valencia vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Valencia 2-0 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 4, hòa 1, Girona FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- DDLWW Girona FC
- 24' Juanpe
- 45' Arnaut Danjuma
- HT0-0
- 56' Luis Rioja · Pepelu 1-0
- 58' Dani Gómez · Pepelu 2-0
- 60' Pepelu
- 61' ▲ Y. Herrera ▼ Oriol Romeu
- 62' ▲ G. Misehouy ▼ Abel Ruiz
- 68' ▲ Hugo Guillamón ▼ E. Barrenechea
- 78' ▲ C. Stuani ▼ B. Miovski
- 79' ▲ D. Foulquier ▼ Thierry Correia
- 79' ▲ Germán Valera ▼ Dani Gómez
- 79' ▲ Bryan Gil ▼ A. Danjuma
- 79' ▲ D. van de Beek ▼ J. Solís
- 82' Javier Guerra
- 88' ▲ Sergi Canós ▼ Luis Rioja
- 88' ▲ André Almeida ▼ Javi Guerra
- 89' Sergi Canós
- FT2-0
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 7.2
- 12Thierry Correia ▼ 79' 6.9
- 15César Tárrega 7.3
- 3Cristhian Mosquera 7.0
- 21Jesús Vázquez 7.3
- 18Pepelu ⇢2 7.7
- 5E. Barrenechea ▼ 68' 6.9
- 16Diego López 6.9
- 8Javi Guerra ▼ 88' 6.2
- 22Luis Rioja ⚽ ▼ 88' 7.0
- 17Dani Gómez ⚽ ▼ 79' 7.0
Dự bị 12
- 6Hugo Guillamón ▲ 68' 6.7
- 20D. Foulquier ▲ 79' 6.7
- 30Germán Valera ▲ 79' 6.5
- 7Sergi Canós ▲ 88' 6.2
- 10André Almeida ▲ 88' 6.3
- 24Yarek Gąsiorowski
- 32Martín Tejón
- 13S. Dimitrievski
- 39Rodrigo Abajas
- 2M. Caufriez
- 23Fran Pérez
- 42W. Madrigal
- 13P. Gazzaniga 6.2
- 16Alejandro Francés 7.0
- 15Juanpe 6.9
- 18L. Krejčí 6.6
- 17D. Blind 7.7
- 10Y. Asprilla 7.0
- 22J. Solís ▼ 79' 6.6
- 14Oriol Romeu ▼ 61' 6.9
- 11A. Danjuma ▼ 79' 7.0
- 19B. Miovski ▼ 78' 6.9
- 9Abel Ruiz ▼ 62' 6.2
Dự bị 12
- 21Y. Herrera ▲ 61' 6.9
- 27G. Misehouy ▲ 62' 6.9
- 7C. Stuani ▲ 78' 6.5
- 20Bryan Gil ▲ 79' 6.6
- 6D. van de Beek ▲ 79' 6.7
- 3Miguel Gutiérrez
- 25Pau López
- 1Juan Carlos
- 4Arnau Martínez
- 8V. Tsyhankov
- 23Iván Martín
- 5David López
Thống kê
03⚑5
⚑420
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm8
2Trúng đích3
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
-1.76Bàn thắng ngăn chặn-1.76
284Chuyền bóng607
202Chuyền chính xác538
71%Chính xác chuyền89%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu55
57Ghi được61
67Thủng lưới88
1.16Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai33