Girona FC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Valencia

Girona FC vs Valencia

Tỷ số chung cuộc: Girona FC 2-3 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 5, hòa 1, Valencia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
Trọng tài
Carlos Del Cerro Grande, Spain
Phong độ
DDLWW Girona FC
LDLLL Valencia
  1. 14' 0-1 Gonçalo Guedes · Rodrigo
  2. 20' José Luis Gayà
  3. 22' Ramalho · Álex Granell 1-1
  4. HT1-1
  5. 53' 1-2 Dani Parejo
  6. 58' D. Cheryshev K. Gameiro
  7. 62' Facundo Roncaglia
  8. 68' D. Wass Rodrigo
  9. 71' S. Doumbia Aleix García
  10. 71' Pedro Porro Ramalho
  11. 72' Facundo Roncaglia
  12. 72' Facundo Roncaglia
  13. 74' M. Diakhaby Gonçalo Guedes
  14. 79' P. Roberts Raúl García
  15. 82' Mouctar Diakhaby
  16. 83' C. Stuani11m 2-2
  17. 88' Pedro Alcala
  18. 90' 2-3 Ferrán Torres · G. Kondogbia
  19. FT2-3

Đội hình

Girona FC Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Eusebio Sacristán
  1. 13Y. Bounou 5.7
  2. 4Ramalho ▼ 71' 7.1
  3. 2B. Espinosa 6.2
  4. 5Alcalá 6.3
  5. 14Raúl García ▼ 79' 6.9
  6. 10Borja García 7.1
  7. 9Portu 6.0
  8. 6Álex Granell 7.6
  9. 8Pere Pons 6.3
  10. 23Aleix García ▼ 71' 6.8
  11. 7C. Stuani 7.6

Dự bị 7

  1. 22S. Doumbia ▲ 71' 6.7
  2. 24Pedro Porro ▲ 71' 6.6
  3. 17P. Roberts ▲ 79' 6.3
  4. 1Iraizoz
  5. 15Juanpe
  6. 19A. Lozano
  7. 20Muniesa
Valencia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marcelino
  1. 13Neto 7.3
  2. 4F. Roncaglia 6.3
  3. 5Gabriel Paulista 6.7
  4. 21C. Piccini 6.4
  5. 14José Gayá 6.5
  6. 10Dani Parejo 7.6
  7. 6G. Kondogbia 7.2
  8. 7Gonçalo Guedes ▼ 74' 7.3
  9. 20Ferrán Torres 6.9
  10. 9K. Gameiro ▼ 58' 6.7
  11. 19Rodrigo ▼ 68' 7.7

Dự bị 7

  1. 11D. Cheryshev ▲ 58' 6.5
  2. 18D. Wass ▲ 68' 6.3
  3. 12M. Diakhaby ▲ 74' 5.1
  4. 17F. Coquelin
  5. 1Jaume Doménech
  6. 8Carlos Soler
  7. 22Santi Mina

Thống kê

016
141
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm11
7Trúng đích6
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
6Phạt góc1
0Việt vị4
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
524Chuyền bóng363
442Chuyền chính xác285
84%Chính xác chuyền79%

So sánh

44Trận đấu61
48Ghi được86
67Thủng lưới59
1.09Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu