Girona FC vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 5, hòa 1, Valencia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Javier Iglesias
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- LDLLL Valencia
- HT0-0
- 61' Hugo Guillamón
- 61' ▲ C. Stuani ▼ V. Castellanos
- 62' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Toni Villa
- 64' Borja García · Rodrigo Riquelme 1-0
- 66' Edinson Cavani
- 66' José Luis Gayà
- 77' ▲ Y. Herrera ▼ Borja García
- 78' ▲ V. Tsygankov ▼ Iván Martín
- 78' ▲ Ilaix Moriba ▼ Hugo Guillamón
- 78' ▲ Hugo Duro ▼ Y. Musah
- 78' ▲ Marcos André ▼ Samuel Lino
- 79' Cristhian Stuani
- 83' ▲ Jesús Vázquez ▼ Toni Lato
- 90'+3 Cenk Özkaçar
- FT1-0
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 7.9
- 11Valery 7.2
- 22S. Bueno 7.9
- 2B. Espinosa 7.3
- 3Miguel Gutiérrez 7.7
- 23Iván Martín ▼ 78' 6.6
- 14Aleix García 8.2
- 18Oriol Romeu 7.5
- 12Toni Villa ▼ 62' 6.0
- 24Borja García ⚽ ▼ 77' 7.3
- 9V. Castellanos ▼ 61' 6.3
Dự bị 11
- 7C. Stuani ▲ 61' 7.0
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 62' 7.0
- 21Y. Herrera ▲ 77' 5.9
- 8V. Tsygankov ▲ 78' 6.3
- 15Juanpe
- 1Juan Carlos
- 33Joel Roca
- 36Ricard Artero
- 26Toni Fuidias
- 25A. Callens
- 16Javi Hernández
- 25G. Mamardashvili 8.0
- 20D. Foulquier 6.7
- 24E. Cömert 6.7
- 15C. Özkacar 7.3
- 14José Gayà 7.0
- 6Hugo Guillamón ▼ 78' 6.9
- 16Samuel Lino ▼ 78' 6.3
- 4Y. Musah ▼ 78' 6.3
- 18André Almeida 7.0
- 3Toni Lato ▼ 83' 6.7
- 7E. Cavani 7.2
Dự bị 12
- 8Ilaix Moriba ▲ 78' 6.9
- 19Hugo Duro ▲ 78' 6.6
- 22Marcos André ▲ 78' 6.6
- 21Jesús Vázquez ▲ 83' 6.2
- 36Javi Guerra
- 33Cristhian Mosquera
- 13Cristian Rivero
- 11Samu Castillejo
- 1Iago Herrerín
- 34Rubo Iranzo
- 12M. Diakhaby
- 29Fran Pérez
Thống kê
01⚑8
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm8
8Trúng đích4
10Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
4Cứu thua7
506Chuyền bóng467
440Chuyền chính xác397
87%Chính xác chuyền85%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
So sánh
49Trận đấu51
71Ghi được67
69Thủng lưới65
1.45Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai35