R.C.D. Mallorca vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 3, RC Celta de Vigo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 10' 0-1 Iago Aspas · Jørgen Strand Larsen
- 37' Cyle Larin
- 43' Cyle Larin · Giovanni González 1-1
- 45'+3 Giovanni González
- HT1-1
- 46' ▲ Miguel Rodríguez ▼ Carles Pérez
- 65' ▲ Sergi Darder ▼ Samuel Costa
- 70' ▲ Omar Mascarell ▼ Manu Morlanes
- 70' ▲ Abdón Prats ▼ Antonio Sánchez
- 70' ▲ Anastasios Douvikas ▼ Iago Aspas
- 80' ▲ Siebe Van Der Heyden ▼ Toni Lato
- 80' ▲ Luca De La Torre ▼ Carlos Dotor
- 82' Jørgen Strand Larsen
- 88' Abdón Prats
- 89' José Copete
- FT1-1
Đội hình
- 1Predrag Rajković 6.9
- 15Pablo Maffeo 6.2
- 20Giovanni González ⇢ 7.9
- 21Antonio Raíllo 7.5
- 6José Copete 6.6
- 3Toni Lato ▼ 80' 7.0
- 18Antonio Sánchez ▼ 70' 6.3
- 8Manu Morlanes ▼ 70' 6.6
- 12Samuel Costa ▼ 65' 7.0
- 14Dani Rodríguez 6.3
- 17Cyle Larin ⚽ 6.5
Dự bị 12
- 10Sergi Darder ▲ 65' 6.9
- 5Omar Mascarell ▲ 70' 6.6
- 9Abdón Prats ▲ 70' 7.2
- 4Siebe Van Der Heyden ▲ 80' 6.6
- 36Alejandro Quevedo
- 13Dominik Greif
- 27David López
- 31Yuzún Ley
- 32Marcos Fernández
- 33Daniel Luna
- 19Javi Llabrés
- 23Amath Ndiaye
- 25Vicente Guaita 7.9
- 3Óscar Mingueza 6.9
- 16Jailson 7.3
- 4Unai Núñez 6.6
- 28Carlos Domínguez 6.9
- 23Manuel Sánchez 6.7
- 7Carles Pérez ▼ 46' 6.7
- 5Renato Tapia 7.3
- 6Carlos Dotor ▼ 80' 6.9
- 10Iago Aspas ⚽ ▼ 70' 7.5
- 18Jørgen Strand Larsen ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 29Miguel Rodríguez ▲ 46' 6.7
- 12Anastasios Douvikas ▲ 70' 6.6
- 14Luca De La Torre ▲ 80' 6.3
- 27Raúl García
- 26Coke Carrillo
- 32Javier Rodríguez
- 21Mihailo Ristić
- 20Kevin Vázquez
- 30Hugo Sotelo
- 33Hugo Álvarez
- 8Fran Beltrán
- 19Williot Swedberg
Thống kê
04⚑10
⚑110
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm6
6Trúng đích2
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
10Phạt góc1
1Việt vị0
18Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
1Cứu thua5
420Chuyền bóng337
326Chuyền chính xác247
78%Chính xác chuyền73%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu48
60Ghi được70
52Thủng lưới65
1.18Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai43