RC Celta de Vigo vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-1 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 4, hòa 3, R.C.D. Mallorca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 21' 0-1 A. Ndiaye · Raíllo
- 45' Hugo Mallo
- HT0-1
- 46' ▲ Gonçalo Paciência ▼ H. Seferović
- 46' ▲ Carles Pérez ▼ Miguel Rodríguez
- 61' Manu Morlanes
- 64' ▲ F. Cervi ▼ Gabri Veiga
- 64' ▲ J. Strand Larsen ▼ Javi Galán
- 72' ▲ I. Baba ▼ Manu Morlanes
- 76' ▲ R. Tapia ▼ L. de la Torre
- 81' ▲ T. Kadewere ▼ Antonio Sánchez
- 90'+3 Hugo Mallo
- 90'+3 Hugo Mallo
- FT0-1
Đội hình
- 13Iván Villar 6.5
- 2Hugo Mallo 6.6
- 15J. Aidoo 6.9
- 4Unai Núñez 7.7
- 17Javi Galán ▼ 64' 6.9
- 29Miguel Rodríguez ▼ 46' 6.5
- 24Gabri Veiga ▼ 64' 6.9
- 8Fran Beltrán 6.7
- 23L. de la Torre ▼ 76' 6.3
- 10Iago Aspas 6.6
- 22H. Seferović ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 9Gonçalo Paciência ▲ 46' 6.7
- 7Carles Pérez ▲ 46' 6.7
- 11F. Cervi ▲ 64' 7.2
- 18J. Strand Larsen ▲ 64' 6.9
- 14R. Tapia ▲ 76' 6.6
- 5Óscar Rodríguez
- 19W. Swedberg
- 20Kevin Vázquez
- 34Christian Joel
- 21A. Solari
- 26Carlos Domínguez
- 35Pablo Durán
- 1P. Rajković 7.3
- 10Antonio Sánchez ▼ 81' 6.5
- 24M. Valjent 7.0
- 21Raíllo ⇢ 7.9
- 5D. Hadžikadunić 7.3
- 15Pablo Maffeo 7.0
- 11Manu Morlanes ▼ 72' 6.9
- 4Ruíz de Galarreta 6.6
- 19Lee Kang-In 8.5
- 7V. Muriqi 7.2
- 23A. Ndiaye ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 12I. Baba ▲ 72' 6.7
- 17T. Kadewere ▲ 81' 6.5
- 22Ángel
- 42Marcos Fernández
- 31Leo Román
- 9Abdón Prats
- 30Miquel Llabrés
- 29Josep Gayá
- 43Tòfol Montiel
- 13D. Greif
- 8C. Grenier
Thống kê
12⚑7
⚑510
73%Kiểm soát bóng27%
12Dứt điểm8
3Trúng đích2
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
7Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
597Chuyền bóng213
514Chuyền chính xác125
86%Chính xác chuyền59%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu50
59Ghi được59
62Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai33