Girona FC vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-2 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 2, hòa 1, Villarreal thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Valentín Pizarro
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- DDLLL Villarreal
- 9' 0-1 Yeremy Pino · N. Jackson
- 23' Yéremy Pino
- 24' David López · Arnau Martínez 1-1
- HT1-1
- 54' David López
- 59' ▲ C. Stuani ▼ V. Castellanos
- 59' ▲ Y. Herrera ▼ David López
- 62' ▲ G. Lo Celso ▼ Ramón Terrats
- 62' ▲ Alberto Moreno ▼ Pedraza
- 63' ▲ Gerard Moreno ▼ S. Chukwueze
- 68' ▲ Kiko Femenía ▼ J. Foyth
- 71' Yangel Herrera
- 72' ▲ Reinier ▼ Yan Couto
- 78' ▲ Javi Hernández ▼ Miguel Gutiérrez
- 80' ▲ Manu Trigueros ▼ Yeremy Pino
- 90'+4 1-2 Gerard Moreno · N. Jackson
- FT1-2
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 6.5
- 4Arnau Martínez ⇢ 7.0
- 22S. Bueno 5.9
- 15Juanpe 6.7
- 3Miguel Gutiérrez ▼ 78' 7.2
- 23Iván Martín 6.3
- 5David López ⚽ ▼ 59' 7.5
- 20Yan Couto ▼ 72' 6.5
- 8V. Tsygankov 6.7
- 17Rodrigo Riquelme 6.7
- 9V. Castellanos ▼ 59' 6.6
Dự bị 11
- 7C. Stuani ▲ 59' 6.3
- 21Y. Herrera ▲ 59' 6.5
- 19Reinier ▲ 72' 6.5
- 16Javi Hernández ▲ 78' 6.5
- 2B. Espinosa
- 26Toni Fuidias
- 11Valery
- 33Joel Roca
- 25A. Callens
- 1Juan Carlos
- 36Ricard Artero
- 1Pepe Reina 6.6
- 8J. Foyth ▼ 68' 6.9
- 23A. Mandi 6.9
- 5Jorge Cuenca 7.5
- 24Pedraza ▼ 62' 6.9
- 39Ramón Terrats ▼ 62' 7.2
- 6É. Capoue 7.0
- 11S. Chukwueze ▼ 63' 6.2
- 16Álex Baena 6.7
- 21Yeremy Pino ⚽ ▼ 80' 7.0
- 15N. Jackson ⇢2 8.5
Dự bị 10
- 17G. Lo Celso ▲ 62' 6.6
- 18Alberto Moreno ▲ 62' 6.6
- 7Gerard Moreno ⚽ ▲ 63' 7.3
- 2Kiko Femenía ▲ 68' 7.0
- 14Manu Trigueros ▲ 80' 6.3
- 43Jorge Pascual
- 28Carlo Adriano
- 12J. Mojica
- 40H. Hassan
- 35F. Jörgensen
Thống kê
02⚑3
⚑110
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm10
3Trúng đích5
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
3Phạt góc1
2Việt vị2
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
406Chuyền bóng509
339Chuyền chính xác450
83%Chính xác chuyền88%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu64
71Ghi được123
69Thủng lưới72
1.45Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai72