R.C.D. Mallorca vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 3-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 4, hòa 2, Getafe CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Visit Mallorca Estadi, Palma de Mallorca
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WWLLD Getafe CF
- 23' 0-1 Borja Mayoral · Luis Milla
- 32' Omar Alderete
- HT0-1
- 46' ▲ Jaume Costa ▼ Antonio Sánchez
- 56' Lee Kang-In 1-1
- 64' Antonio Raíllo
- 64' Raíllo · Ruíz de Galarreta 2-1
- 68' ▲ Carles Aleñá ▼ D. Suárez
- 68' ▲ Gonzalo Villar ▼ N. Maksimović
- 68' ▲ Portu ▼ M. El Haddadi
- 73' ▲ I. Baba ▼ Manu Morlanes
- 74' ▲ Dani Rodríguez ▼ A. Ndiaye
- 81' ▲ Abdón Prats ▼ V. Muriqi
- 87' Gonzalo Villar
- 88' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 90'+6 Jaime Mata
- 90'+1 ▲ C. Grenier ▼ Ruíz de Galarreta
- 90' ▲ Jaime Mata ▼ O. Alderete
- 90'+6 Lee Kang-In · Raíllo 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Rajković 6.2
- 10Antonio Sánchez ▼ 46' 6.7
- 24M. Valjent 6.6
- 21Raíllo ⚽ ⇢ 8.5
- 5D. Hadžikadunić 6.9
- 15Pablo Maffeo 6.6
- 11Manu Morlanes ▼ 73' 6.9
- 4Ruíz de Galarreta ⇢ ▼ 90' 7.2
- 19Lee Kang-In ⚽2 8.3
- 7V. Muriqi ▼ 81' 6.2
- 23A. Ndiaye ▼ 74' 6.9
Dự bị 12
- 18Jaume Costa ▲ 46' 6.6
- 12I. Baba ▲ 73' 6.7
- 14Dani Rodríguez ▲ 74' 6.7
- 9Abdón Prats ▲ 81' 6.5
- 8C. Grenier ▲ 90'
- 44B. Garay
- 22Ángel
- 13D. Greif
- 29Josep Gayá
- 31Leo Román
- 6Copete
- 17T. Kadewere
- 13David Soria 6.0
- 22D. Suárez ▼ 68' 6.3
- 2D. Dakonam 6.3
- 6Domingos Duarte 6.2
- 15O. Alderete ▼ 90' 6.0
- 21Juan Iglesias 6.7
- 20N. Maksimović ▼ 68' 6.5
- 5Luis Milla ⇢ 6.9
- 17M. El Haddadi ▼ 68' 6.2
- 19Borja Mayoral ⚽ 7.3
- 10E. Ünal 6.7
Dự bị 12
- 11Carles Aleñá ▲ 68' 6.5
- 24Gonzalo Villar ▲ 68' 6.2
- 9Portu ▲ 68' 6.5
- 7Jaime Mata ▲ 90'
- 3F. Angileri
- 1Kiko Casilla
- 4G. Álvarez
- 27Diego Conde
- 14Juanmi Latasa
- 12J. Amavi
- 23S. Mitrović
- 8Jaime Seoane
Thống kê
02⚑2
⚑230
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm3
4Trúng đích1
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
2Phạt góc2
4Việt vị1
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
398Chuyền bóng423
287Chuyền chính xác306
72%Chính xác chuyền72%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu51
59Ghi được44
50Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận0.86
20Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai26