R.C.D. Mallorca vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 0-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 1, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WWLLD Getafe CF
- HT0-0
- 60' ▲ Jaime Mata ▼ Juanmi Latasa
- 65' ▲ Cyle Larin ▼ Abdón Prats
- 65' ▲ Amath Ndiaye ▼ Antonio Sánchez
- 71' ▲ Carles Aleñá ▼ José Ángel Carmona
- 75' Jaime Mata
- 89' ▲ Pablo Maffeo ▼ Dani Rodríguez
- 89' ▲ Manu Morlanes ▼ Omar Mascarell
- 90' ▲ Toni Lato ▼ Jaume Costa
- 90' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Borja Mayoral
- 90' ▲ Luis Milla ▼ Juan Iglesias
- FT0-0
Đội hình
- 1Predrag Rajković 6.9
- 20Giovanni González 7.0
- 24Martin Valjent 7.2
- 2Matija Nastasić 7.7
- 11Jaume Costa ▼ 90' 6.9
- 18Antonio Sánchez ▼ 65' 7.0
- 5Omar Mascarell ▼ 89' 7.2
- 12Samuel Costa 7.2
- 14Dani Rodríguez ▼ 89' 7.3
- 9Abdón Prats ▼ 65' 7.2
- 7Vedat Muriqi 7.7
Dự bị 12
- 17Cyle Larin ▲ 65' 6.9
- 23Amath Ndiaye ▲ 65' 6.3
- 15Pablo Maffeo ▲ 89'
- 8Manu Morlanes ▲ 89'
- 3Toni Lato ▲ 90'
- 25Iván Cuéllar
- 13Dominik Greif
- 6José Copete
- 4Siebe Van Der Heyden
- 21Antonio Raíllo
- 33Daniel Luna
- 19Javi Llabrés
- 13David Soria 7.7
- 21Juan Iglesias ▼ 90' 7.2
- 23Stefan Mitrović 7.2
- 15Omar Alderete 6.6
- 16Diego Rico 7.3
- 18José Ángel Carmona ▼ 71' 6.3
- 2Djené 6.9
- 20Nemanja Maksimović 6.6
- 12Mason Greenwood 6.6
- 14Juanmi Latasa ▼ 60' 6.6
- 19Borja Mayoral ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 7Jaime Mata ▲ 60' 6.3
- 11Carles Aleñá ▲ 71' 7.0
- 9Óscar Rodríguez ▲ 90'
- 5Luis Milla ▲ 90'
- 35Jorge Benito
- 1Daniel Fuzato
- 6Domingos Duarte
- 30Nabil Aberdin
- 26John Finn
- 29Facundo Esnaider
- 32Jordi Martín
- 17Anthony Lozano
Thống kê
00⚑7
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm8
4Trúng đích0
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
7Phạt góc3
7Việt vị1
10Phạm lỗi25
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
384Chuyền bóng275
278Chuyền chính xác155
72%Chính xác chuyền56%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu48
60Ghi được70
52Thủng lưới64
1.18Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai34