R.C.D. Mallorca
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Getafe CF

R.C.D. Mallorca vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-2 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 1, Getafe CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
Sân vận động
Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
Phong độ
DWLWD R.C.D. Mallorca
LWWLL Getafe CF
  1. 45'+2 Pablo Maffeo
  2. HT0-0
  3. 48' Luis Milla
  4. 56' 0-1 M. Arambarri · Ramon Terrats
  5. 59' C. Larin Pablo Maffeo
  6. 60' Juan Berrocal Domingos Duarte
  7. 65' 0-2 C. Uche · A. Nyom
  8. 70' Marc Domenech Mateu Morey
  9. 71' Antonio Sánchez Dani Rodríguez
  10. 79' Manu Morlanes V. Muriqi
  11. 79' Valery Samú Costa
  12. 82' Álvaro Rodriguez
  13. 82' Á. Rodríguez Borja Mayoral
  14. 82' Juan Bernat Ramon Terrats
  15. 90'+10 Manu Morlanes
  16. 90'+1 Yellu Santiago C. Uche
  17. 90'+3 C. Larin · Darder 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

R.C.D. Mallorca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arrasate
  1. 1D. Greif
  2. 2Mateu Morey▼ 70'
  3. 24M. Valjent
  4. 21Raíllo
  5. 22J. Mojica
  6. 5Omar Mascarell
  7. 12Samú Costa▼ 79'
  8. 23Pablo Maffeo▼ 59'
  9. 10Darder
  10. 14Dani Rodríguez▼ 71'
  11. 7V. Muriqi▼ 79'

Dự bị 12

  1. 17C. Larin▲ 59'
  2. 30Marc Domenech▲ 70'
  3. 18Antonio Sánchez▲ 71'
  4. 8Manu Morlanes▲ 79'
  5. 16Valery▲ 79'
  6. 6Copete
  7. 3Toni Lato
  8. 28Miquel Salas
  9. 27Robert Navarro
  10. 32David López
  11. 13Leo Román
  12. 25Iván Cuéllar
Getafe CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria
  2. 12A. Nyom
  3. 22Domingos Duarte▼ 60'
  4. 15O. Alderete
  5. 16Diego Rico
  6. 21Juan Iglesias
  7. 5Luis Milla
  8. 8M. Arambarri
  9. 6C. Uche▼ 90'
  10. 11Ramon Terrats▼ 82'
  11. 9Borja Mayoral▼ 82'

Dự bị 12

  1. 4Juan Berrocal▲ 60'
  2. 18Á. Rodríguez▲ 82'
  3. 14Juan Bernat▲ 82'
  4. 20Yellu Santiago▲ 90'
  5. 29Coba
  6. 24Juanmi
  7. 1J. Letáček
  8. 28I. Bekhoucha
  9. 17Carles Pérez
  10. 19P. Federico
  11. 37Luca Lohr
  12. 10B. Yıldırım

Thống kê

023
420
73%Kiểm soát bóng27%
7Dứt điểm10
1Trúng đích4
4Chệch đích4
2Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
595Chuyền bóng221
84%Chính xác chuyền64%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
50Ghi được41
52Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận0.84
14Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu