Villarreal vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 0-1 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Juan Pulido
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LLDLW Rayo Vallecano
- 35' Ismaila Ciss
- HT0-0
- 52' Andrés Martín
- 63' ▲ Pep Chavarría ▼ Andrés Martín
- 63' ▲ Unai López ▼ P. Ciss
- 66' Juan Foyth
- 70' 0-1 Sergio Camello · Ó. Trejo
- 77' ▲ R. Nteka ▼ Sergio Camello
- 78' ▲ R. Falcao ▼ Ó. Trejo
- 81' ▲ José Luis Morales ▼ Yeremy Pino
- 81' ▲ Kiko Femenía ▼ J. Foyth
- 81' ▲ F. Coquelin ▼ É. Capoue
- 85' ▲ J. Mojica ▼ Alberto Moreno
- 87' Unai López
- 90'+5 Alejandro Baena
- 90'+4 ▲ Mario Hernández ▼ Isi Palazón
- FT0-1
Đội hình
- 35F. Jörgensen 6.7
- 8J. Foyth ▼ 81' 6.7
- 3Raúl Albiol 6.6
- 5Jorge Cuenca 6.6
- 18Alberto Moreno ▼ 85' 6.7
- 10Dani Parejo 6.6
- 11S. Chukwueze 7.2
- 6É. Capoue ▼ 81' 7.2
- 16Álex Baena 6.9
- 21Yeremy Pino ▼ 81' 7.2
- 7Gerard Moreno 6.0
Dự bị 12
- 22José Luis Morales ▲ 81' 6.3
- 2Kiko Femenía ▲ 81' 6.9
- 19F. Coquelin ▲ 81' 7.0
- 12J. Mojica ▲ 85' 6.3
- 31Iker Álvarez
- 4Pau Torres
- 34Fer Niño
- 20Manu Morlanes
- 27Diego Collado
- 14Manu Trigueros
- 1Pepe Reina
- 23A. Mandi
- 1S. Dimitrievski 7.7
- 20I. Balliu 7.2
- 19F. Lejeune 6.9
- 5Catena 7.3
- 3Fran García 7.5
- 6Santi Comesaña 6.7
- 21P. Ciss ▼ 63' 6.3
- 7Isi Palazón ▼ 90' 6.7
- 8Ó. Trejo ⇢ ▼ 78' 6.9
- 12Andrés Martín ▼ 63' 6.2
- 34Sergio Camello ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 12
- 15Pep Chavarría ▲ 63' 6.7
- 17Unai López ▲ 63' 6.9
- 11R. Nteka ▲ 77' 6.5
- 9R. Falcao ▲ 78' 6.5
- 2Mario Hernández ▲ 90'
- 4Mario Suárez
- 14Salvi
- 10Bebé
- 25Raúl de Tomás
- 22José Ángel Pozo
- 13Diego López
- 16A. Mumin
Thống kê
02⚑5
⚑430
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm11
3Trúng đích3
7Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
5Phạt góc4
6Việt vị3
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
538Chuyền bóng323
435Chuyền chính xác248
81%Chính xác chuyền77%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
So sánh
64Trận đấu52
123Ghi được59
72Thủng lưới70
1.92Bàn thắng mỗi trận1.13
19Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn28
72Hiệp hai35