Villarreal vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-1 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 3, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- WDDLL Villarreal
- LLDLW Rayo Vallecano
- 20' 0-1 Álvaro García · Sergio Camello
- 22' Álvaro García
- 27' Yéremy Pino
- 32' Willy Kambwala
- 45'+5 Abdul Mumin
- 45'+1 Ayoze Pérez · Denis Suárez 1-1
- HT1-1
- 46' Florian Lejeune
- 53' Óscar Trejo
- 54' Pape Gueye
- 57' ▲ P. Ciss ▼ Pedro Díaz
- 57' ▲ A. Rațiu ▼ I. Balliu
- 63' ▲ Juan Bernat ▼ Denis Suárez
- 63' ▲ Isi Palazón ▼ Sergio Camello
- 63' ▲ Randy Nteka ▼ Ó. Trejo
- 74' ▲ J. Foyth ▼ Pau Navarro
- 74' ▲ Pau Cabanes ▼ Yeremy Pino
- 74' ▲ Gerard Moreno ▼ T. Barry
- 83' ▲ T. Ojeda ▼ Ayoze Pérez
- 84' ▲ Pep Chavarría ▼ A. Espino
- 85' Thiago Ojeda
- 90'+5 Logan Costa
- FT1-1
Đội hình
- 1Luíz Júnior 6.9
- 26Pau Navarro ▼ 74' 7.2
- 5W. Kambwala 5.2
- 2Logan Costa 7.0
- 23Sergi Cardona 8.3
- 21Yeremy Pino ▼ 74' 6.6
- 18P. Gueye 7.3
- 14Santi Comesaña 7.2
- 6Denis Suárez ⇢ ▼ 63' 7.2
- 15T. Barry ▼ 74' 7.3
- 22Ayoze Pérez ⚽ ▼ 83' 7.0
Dự bị 10
- 12Juan Bernat ▲ 63' 6.9
- 8J. Foyth ▲ 74' 6.9
- 33Pau Cabanes ▲ 74' 6.7
- 7Gerard Moreno ▲ 74' 6.9
- 38T. Ojeda ▲ 83' 6.7
- 36E. Eyong
- 4E. Bailly
- 55Rubén Gómez
- 3Raúl Albiol
- 27Arnau Solà
- 13A. Batalla 7.3
- 20I. Balliu ▼ 57' 6.7
- 24F. Lejeune 7.2
- 16A. Mumin 6.9
- 22A. Espino ▼ 84' 7.3
- 23Óscar Valentín 6.9
- 4Pedro Díaz ▼ 57' 6.7
- 19Jorge de Frutos 6.7
- 8Ó. Trejo ▼ 63' 6.3
- 18Álvaro García ⚽ 7.5
- 14Sergio Camello ⇢ ▼ 63' 7.6
Dự bị 12
- 6P. Ciss ▲ 57' 6.6
- 2A. Rațiu ▲ 57' 6.3
- 7Isi Palazón ▲ 63' 7.0
- 11Randy Nteka ▲ 63' 7.0
- 3Pep Chavarría ▲ 84' 6.9
- 1Dani Cárdenas
- 15Gerard Gumbau
- 5Aridane Hernández
- 17Unai López
- 12Sergi Guardiola
- 25Joni Montiel
- 21Adri Embarba
Thống kê
14⚑7
⚑730
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm18
5Trúng đích3
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn8
7Phạt góc7
0Việt vị1
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
1.29Bàn thắng ngăn chặn1.29
371Chuyền bóng454
288Chuyền chính xác369
78%Chính xác chuyền81%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
85Ghi được57
68Thủng lưới62
1.81Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai29