Villarreal vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 3-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 3, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- WDDLL Villarreal
- LLDLW Rayo Vallecano
- 18' Alexander Sørloth · Alejandro Baena 1-0
- 31' Alexander Sørloth
- HT1-0
- 64' ▲ Randy Nteka ▼ Sergio Camello
- 64' ▲ Álvaro García ▼ Unai López
- 69' Yerson Mosquera · Alejandro Baena 2-0
- 72' ▲ Alfonso Pedraza ▼ Alberto Moreno
- 72' ▲ Francis Coquelin ▼ Ilias Akhomach
- 74' Alexander Sørloth · Alejandro Baena 3-0
- 77' Francis Coquelin
- 78' Ismaila Ciss
- 80' ▲ Óscar Trejo ▼ Isi Palazón
- 80' ▲ Radamel Falcao ▼ Ismaila Ciss
- 81' ▲ Óscar Valentín ▼ Miguel Crespo
- 84' ▲ José Luis Morales ▼ Alexander Sørloth
- 84' ▲ Manu Trigueros ▼ Dani Parejo
- 84' ▲ Ramón Terrats ▼ Gonçalo Guedes
- 90' Raúl Albiol
- FT3-0
Đội hình
- 13Filip Jörgensen 7.7
- 17Kiko Femenía 7.2
- 3Raúl Albiol 7.2
- 2Yerson Mosquera ⚽ 8.2
- 18Alberto Moreno ▼ 72' 7.0
- 27Ilias Akhomach ▼ 72' 7.2
- 4Santi Comesaña 6.7
- 10Dani Parejo ▼ 84' 7.0
- 16Alejandro Baena ⇢3 9.7
- 9Gonçalo Guedes ▼ 84' 6.9
- 11Alexander Sørloth ⚽2 ▼ 84' 8.2
Dự bị 10
- 24Alfonso Pedraza ▲ 72' 6.3
- 19Francis Coquelin ▲ 72' 6.7
- 20Ramón Terrats ▲ 84' 6.5
- 14Manu Trigueros ▲ 84' 6.7
- 15José Luis Morales ▲ 84' 6.9
- 1Pepe Reina
- 23Aïssa Mandi
- 5Jorge Cuenca
- 6Étienne Capoue
- 7Gerard Moreno
- 1Stole Dimitrievski 6.7
- 2Andrei Rațiu 6.3
- 16Abdul Mumin 6.7
- 24Florian Lejeune 7.0
- 3Josep Chavarría 7.0
- 21Ismaila Ciss ▼ 80' 6.9
- 15Miguel Crespo ▼ 81' 7.2
- 19Jorge de Frutos 6.9
- 17Unai López ▼ 64' 6.9
- 7Isi Palazón ▼ 80' 6.2
- 34Sergio Camello ▼ 64' 6.5
Dự bị 11
- 18Álvaro García ▲ 64' 6.9
- 11Randy Nteka ▲ 64' 6.9
- 8Óscar Trejo ▲ 80' 6.9
- 9Radamel Falcao ▲ 80' 6.3
- 23Óscar Valentín ▲ 81' 6.5
- 13Dani Cárdenas
- 20Iván Balliu
- 12Alfonso Espino
- 6José Pozo
- 10Bebé
- 22Raúl de Tomás
Thống kê
02⚑3
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm20
7Trúng đích4
3Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm12
5Bị chặn6
3Phạt góc6
2Việt vị3
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
409Chuyền bóng493
348Chuyền chính xác430
85%Chính xác chuyền87%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu48
92Ghi được48
100Thủng lưới59
1.61Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn18
56Hiệp hai26