Villarreal vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 4-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 3, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- WDDLL Villarreal
- LLDLW Rayo Vallecano
- 22' G. Moreno · G. Mikautadze 1-0
- 28' Alberto Moleiro
- HT1-0
- 46' ▲ T. Oluwaseyi ▼ G. Mikautadze
- 56' A. Moleiro · A. Pedraza 2-0
- 58' S. Comesana · A. Moleiro 3-0
- 63' ▲ T. Buchanan ▼ A. Moleiro
- 64' ▲ A. Perez ▼ G. Moreno
- 65' A. Perez 4-0
- 66' ▲ S. Camello ▼ A. Garcia
- 66' ▲ F. Perez ▼ I. Palazon
- 66' ▲ O. Valentin ▼ J. de Frutos
- 74' ▲ D. Parejo ▼ S. Comesana
- 76' Andrei Rațiu
- 77' ▲ I. Akhomach ▼ N. Pepe
- 79' ▲ O. Trejo ▼ P. Diaz
- 79' ▲ I. Balliu ▼ Alemao
- FT4-0
Đội hình
- 1Luiz Junior 8.3
- 15S. Mourino 8.2
- 8J. Foyth 7.2
- 12R. Veiga 7.3
- 24A. Pedraza ⇢ 6.9
- 19N. Pepe ▼ 77' 7.6
- 14S. Comesana ⚽ ▼ 74' 8.3
- 16T. Partey 6.6
- 20A. Moleiro ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.2
- 7G. Moreno ⚽ ▼ 64' 8.9
- 9G. Mikautadze ⇢ ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 25A. Tenas
- 3A. Altimira
- 4R. Marin
- 6M. Solomon
- 10D. Parejo ▲ 74' 6.7
- 11I. Akhomach ▲ 77' 6.5
- 17T. Buchanan ▲ 63' 6.7
- 18P. Gueye
- 21T. Oluwaseyi ▲ 46' 6.6
- 22A. Perez ⚽ ▲ 64' 7.3
- 23S. Cardona
- 26P. Navarro
- 13A. Batalla 5.7
- 2A. Ratiu 6.0
- 24F. Lejeune 6.2
- 32N. Mendy 5.6
- 3P. Chavarria 5.9
- 4P. Diaz ▼ 79' 6.9
- 6P. Ciss 6.7
- 19J. de Frutos ▼ 66' 6.3
- 7I. Palazon ▼ 66' 6.2
- 18A. Garcia ▼ 66' 6.0
- 9Alemao ▼ 79' 6.7
Dự bị 12
- 1D. Cardenas
- 40A. Molina
- 8O. Trejo ▲ 79' 6.7
- 10S. Camello ▲ 66' 6.3
- 11R. Nteka
- 15G. Gumbau
- 20I. Balliu ▲ 79' 6.7
- 21F. Perez ▲ 66' 6.6
- 22Pacha
- 23O. Valentin ▲ 66' 6.7
- 28S. Becerra
- 33J. Vertrouwd
Thống kê
01⚑3
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm13
7Trúng đích3
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
-1.79Bàn thắng ngăn chặn-1.79
426Chuyền bóng459
371Chuyền chính xác396
87%Chính xác chuyền86%
3.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu57
86Ghi được79
75Thủng lưới61
1.65Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai45