Sevilla F.C. vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-1 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 2, hòa 5, Valencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Trọng tài
- César Soto
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LDLLL Valencia
- 6' 0-1 E. Cavani · D. Foulquier
- 31' ▲ Navas ▼ José Ángel Carmona
- HT0-1
- 46' ▲ T. Delaney ▼ M. Acuña
- 46' ▲ E. Lamela ▼ G. Montiel
- 58' ▲ Kike Salas ▼ T. Nianzou
- 59' Samuel Lino
- 63' Dimitri Foulquier
- 63' ▲ J. Kluivert ▼ Samuel Lino
- 64' Thomas Delaney
- 64' ▲ Marcos André ▼ E. Cavani
- 69' ▲ I. Rakitić ▼ Isco
- 72' ▲ Nico González ▼ D. Foulquier
- 75' ▲ André Almeida ▼ Y. Musah
- 75' ▲ Gabriel Paulista ▼ Ilaix Moriba
- 79' Kike Salas
- 85' Justin Kluivert
- 86' E. Lamela · Kike Salas 1-1
- 90'+11 Papu Gómez
- 90'+4 Ivan Rakitić
- 90'+11 Kike Salas
- 90'+10 Papu Gómez
- 90'+7 José Luis Gayà
- 90'+4 Marcos André
- 90'+4 Mouctar Diakhaby
- 90'+8 Thierry Correia
- FT1-1
Đội hình
- 13Y. Bounou 7.7
- 2G. Montiel ▼ 46' 6.2
- 30José Ángel Carmona ▼ 31' 6.2
- 14T. Nianzou ▼ 58' 6.9
- 19M. Acuña ▼ 46' 6.3
- 3Alex Telles 6.9
- 24P. Gómez 6.6
- 6N. Gudelj 7.3
- 22Isco ▼ 69' 6.9
- 21Óliver Torres 6.9
- 12Rafa Mir 7.2
Dự bị 12
- 16Navas ▲ 31' 7.3
- 18T. Delaney ▲ 46' 6.7
- 17E. Lamela ⚽ ▲ 46' 7.2
- 29Kike Salas ▲ 58' 6.6
- 10I. Rakitić ▲ 69' 6.6
- 31Alberto Flores
- 1M. Dmitrović
- 11A. Januzaj
- 15Y. En-Nesyri
- 8Joan Jordán
- 5K. Dolberg
- 7Suso
- 25G. Mamardashvili 7.3
- 20D. Foulquier ⇢ ▼ 72' 7.0
- 2Thierry Correia 7.5
- 12M. Diakhaby 6.9
- 24E. Cömert 6.5
- 14José Gayà 7.3
- 4Y. Musah ▼ 75' 6.3
- 6Hugo Guillamón 7.3
- 8Ilaix Moriba ▼ 75' 7.3
- 16Samuel Lino ▼ 63' 6.9
- 7E. Cavani ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 12
- 9J. Kluivert ▲ 63' 6.3
- 22Marcos André ▲ 64' 6.3
- 17Nico González ▲ 72' 6.7
- 18André Almeida ▲ 75' 6.5
- 5Gabriel Paulista ▲ 75' 6.3
- 15C. Özkacar
- 3Toni Lato
- 1Iago Herrerín
- 13Cristian Rivero
- 19Hugo Duro
- 29Fran Pérez
- 21Jesús Vázquez
Thống kê
14⚑11
⚑660
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm13
5Trúng đích5
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
11Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi26
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
488Chuyền bóng273
414Chuyền chính xác208
85%Chính xác chuyền76%
So sánh
67Trận đấu51
97Ghi được67
86Thủng lưới65
1.45Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai35