Valencia vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Valencia 1-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 3, hòa 3, Sevilla F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- LWWLD Sevilla F.C.
- 19' Peque Fernández
- 45'+4 Javi Guerra · Diego López 1-0
- HT1-0
- 46' Javier Guerra
- 60' ▲ Hugo Duro ▼ U. Sadiq
- 66' ▲ Saúl ▼ A. Sambi Lokonga
- 66' ▲ C. Ejuke ▼ Isaac Romero
- 66' ▲ S. Idumbo ▼ Peque Fernández
- 72' Kike Salas
- 73' José Ángel Carmona
- 74' ▲ Rafa Mir ▼ André Almeida
- 74' ▲ Pepelu ▼ Diego López
- 79' Dimitri Foulquier
- 79' ▲ Juanlu Sánchez ▼ José Ángel Carmona
- 79' ▲ Adrià Pedrosa ▼ N. Gudelj
- 81' José Luis Gayà
- 87' ▲ M. Diakhaby ▼ Luis Rioja
- 87' ▲ Fran Pérez ▼ Javi Guerra
- FT1-0
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 8.2
- 20D. Foulquier 7.3
- 15César Tárrega 7.2
- 3Cristhian Mosquera 6.9
- 14José Gayà 7.3
- 8Javi Guerra ⚽ ▼ 87' 7.7
- 5E. Barrenechea 7.0
- 22Luis Rioja ▼ 87' 7.2
- 10André Almeida ▼ 74' 6.9
- 16Diego López ⇢ ▼ 74' 6.9
- 12U. Sadiq ▼ 60' 6.6
Dự bị 12
- 9Hugo Duro ▲ 60' 6.2
- 11Rafa Mir ▲ 74' 6.7
- 18Pepelu ▲ 74' 6.9
- 4M. Diakhaby ▲ 87' 6.7
- 23Fran Pérez ▲ 87' 6.5
- 13S. Dimitrievski
- 7Sergi Canós
- 24Yarek Gąsiorowski
- 21Jesús Vázquez
- 6Hugo Guillamón
- 1Jaume Doménech
- 19M. Aarons
- 13Ø. Nyland 7.6
- 2José Ángel Carmona ▼ 79' 6.7
- 22L. Badé 6.9
- 6N. Gudelj ▼ 79' 6.6
- 4Kike Salas 7.5
- 20D. Sow 7.7
- 18L. Agoumé 7.2
- 14Peque Fernández ▼ 66' 6.6
- 12A. Sambi Lokonga ▼ 66' 7.2
- 11D. Lukébakio 7.2
- 7Isaac Romero ▼ 66' 6.3
Dự bị 12
- 17Saúl ▲ 66' 6.9
- 21C. Ejuke ▲ 66' 6.7
- 27S. Idumbo ▲ 66' 6.5
- 26Juanlu Sánchez ▲ 79' 6.9
- 3Adrià Pedrosa ▲ 79' 6.6
- 10Suso
- 33Matías Árbol
- 1Álvaro Fernández
- 35Ramón Martínez
- 44L. Antonetti
- 28Manu Bueno
- 23Marcão
Thống kê
03⚑3
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm12
6Trúng đích5
1Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
5Cứu thua5
1.44Bàn thắng ngăn chặn1.44
448Chuyền bóng423
361Chuyền chính xác364
81%Chính xác chuyền86%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu46
57Ghi được54
67Thủng lưới69
1.16Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai28