Deportivo Alavés
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
R.C.D. Mallorca

Deportivo Alavés vs R.C.D. Mallorca

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 2-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 3, hòa 3, R.C.D. Mallorca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
Sân vận động
Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
Trọng tài
Carlos Del Cerro
Phong độ
DWDWW Deportivo Alavés
DWLWD R.C.D. Mallorca
  1. 27' Mubarak Wakaso
  2. 33' Lago Júnior
  3. HT0-0
  4. 50' Ximo Navarro
  5. 58' Lucas Pérez J. Guidetti
  6. 66' Dani Rodríguez Febas
  7. 76' Lucas Pérez11m 1-0
  8. 77' Aridai Cabrera J. Lago
  9. 77' Abdón Prats I. Mohammed
  10. 78' Salva Sevilla
  11. 79' Martin Valjent
  12. 83' O. Burke Aleix Vidal
  13. 86' Joselu · O. Burke 2-0
  14. 88' Pere Pons Luis Rioja
  15. FT2-0

Đội hình

Deportivo Alavés Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Asier Garitano
  1. 13Antonio Sivera 7.2
  2. 23Ximo Navarro 6.7
  3. 5Víctor Laguardia 7.3
  4. 4Rodrigo Ely 7.0
  5. 3Rubén Duarte 6.8
  6. 18Aleix Vidal ▼ 83' 6.7
  7. 8Tomás Pina 7.3
  8. 22Mubarak Wakaso 7.3
  9. 11Luis Rioja ▼ 88' 6.7
  10. 9Joselu 7.6
  11. 10John Guidetti ▼ 58' 6.7

Dự bị 7

  1. 31Aritz Castro
  2. 21Martín Aguirregabiria
  3. 29Borja Sainz
  4. 20Pere Pons ▲ 88'
  5. 16Daniel Torres
  6. 24Oliver Burke ▲ 83' 6.9
  7. 7Lucas Pérez ▲ 58' 7.3
R.C.D. Mallorca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vicente Moreno
  1. 1Manolo Reina 7.0
  2. 2Joan Sastre 6.4
  3. 24Martin Valjent 6.2
  4. 5Francisco Javier Campos 6.4
  5. 15Fran Gámez 6.3
  6. 12Iddrisu Baba 6.7
  7. 8Salva Sevilla 6.3
  8. 26Takefusa Kubo 6.6
  9. 23Aleix Febas 6.7
  10. 11Lago Júnior 5.8
  11. 22Ante Budimir 7.2

Dự bị 7

  1. 13Fabri
  2. 3Lumor Agbenyenu
  3. 6Marc Pedraza
  4. 4Josep Señé
  5. 14Dani Rodriguez ▲ 66' 6.3
  6. 7Ariday 6.7
  7. 9Abdón Prats ▲ 77' 6.3

Thống kê

024
130
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm5
6Trúng đích1
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
425Chuyền bóng360
317Chuyền chính xác244
75%Chính xác chuyền68%

So sánh

39Trận đấu41
35Ghi được43
62Thủng lưới68
0.9Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu