FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: FC Koper 1-3 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 4, hòa 2, NK Olimpija Ljubljana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 9
- Trọng tài
- D. Smajc
- Phong độ
- DWWWL FC Koper
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- 38' B. Irabor
- HT0-0
- 46' ▲ K. Manseri ▼ B. Ndiaye
- 52' 0-1 M. Cuni
- 54' 0-2 D. Mitrovski · M. Cuni
- 56' ▲ F. Tomek ▼ D. Bangaly
- 57' A. Marin
- 61' A. Doffo
- 63' ▲ B. Adrovic ▼ L. Rimac
- 63' ▲ A. Ruedl ▼ I. Matondo
- 67' 0-3 I. Tuci
- 69' ▲ S. Surdanovic ▼ N. Simon
- 70' K. Manseri
- 72' ▲ L. Perea ▼ A. Marin
- 72' ▲ R. Miskovic ▼ A. Doffo
- 76' G. Agyemang · A. Ruedl 1-3
- 79' A. Ruedl
- 79' M. Vidovsek
- 82' ▲ M. Brest ▼ D. Mitrovski
- 84' B. Negouai
- 89' ▲ B. Lourenco ▼ D. Kojic
- 90'+3 M. Cuni
- FT1-3
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 17 - 6 | +11 | 19 | |
| 2 | 9 | 10 - 9 | +1 | 15 | |
| 3 | 9 | 9 - 8 | +1 | 15 | |
| 4 | 9 | 9 - 6 | +3 | 14 | |
| 5 | 9 | 17 - 14 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 7 | 8 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 8 | 9 | 12 - 17 | -5 | 8 | |
| 9 | 9 | 10 - 21 | -11 | 8 | |
| 10 | 8 | 8 - 16 | -8 | 5 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu11
17Ghi được10
17Thủng lưới10
1.21Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
14Hiệp hai8