NK Olimpija Ljubljana vs FC Koper
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 0-1 FC Koper tại 1. SNL, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 4, hòa 2, FC Koper thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- DWWWL FC Koper
- 16' 0-1 O. El Manssouri
- 43' Deni Jurić
- HT0-1
- 46' ▲ D. Simčić ▼ I. Matondo
- 54' Nik Omladič
- 55' ▲ R. Florucz ▼ Diogo Pinto
- 55' ▲ Pedro Lucas ▼ I. Durdov
- 67' ▲ Jorge Silva ▼ J. Lasickas
- 67' ▲ David Sualehe ▼ J. Govea
- 68' Felipe Curcio
- 69' David Sualehe
- 69' ▲ T. Jurić ▼ D. Jurić
- 69' ▲ D. Popovič ▼ N. Omladič
- 74' ▲ Thalisson ▼ Álex Blanco
- 76' Pedro Lucas
- 76' Ahmed Franck Sidibe
- 77' Jorge Silva
- 87' ▲ G. Groznica ▼ D. Simčić
- 90'+1 Raul Florucz
- 90'+4 Gabriel Groznica
- 90'+1 Omar El Manssouri
- 90' Tomi Jurić
- FT0-1
Đội hình
- 69M. Vidovšek
- 8J. Lasickas ▼ 67'
- 14M. Ratnik
- 17A. Muhamedbegović
- 33J. Govea ▼ 67'
- 23Diogo Pinto ▼ 55'
- 6P. Agba
- 34A. Doffo
- 11Álex Blanco ▼ 74'
- 19I. Durdov ▼ 55'
- 9D. Kojić
Dự bị 12
- 10R. Florucz ▲ 55'
- 37Pedro Lucas ▲ 55'
- 2Jorge Silva ▲ 67'
- 3David Sualehe ▲ 67'
- 88Thalisson ▲ 74'
- 15M. Ristić
- 18M. Brest
- 21Manuel Pedreño
- 22D. Pintol
- 28B. Caciel
- 36G. Lubej Fink
- 45M. Aćimović
- 31M. Jurhar
- 32V. Mijailović
- 15M. Mittendorfer
- 48A. Sidibé
- 3Felipe Curcio
- 21N. Omladič ▼ 69'
- 35D. Lovrić
- 23S. Jovanović
- 10O. El Manssouri
- 45I. Matondo ▼ 46'
- 11D. Jurić ▼ 69'
Dự bị 12
- 24D. Simčić ▲ 46'
- 9T. Jurić ▲ 69'
- 22D. Popovič ▲ 69'
- 26G. Groznica ▲ 87'
- 5I. Bacha
- 6A. Mukadas
- 12B. Žerak
- 16S. Adinnu
- 17P. Petriško
- 18A. Zalaznik
- 28D. Ivkič
- 73L. Baš
Thống kê
04
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu55
123Ghi được97
44Thủng lưới58
1.89Bàn thắng mỗi trận1.76
38Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn26
67Hiệp hai53