NK Olimpija Ljubljana
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Koper

NK Olimpija Ljubljana vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-3 FC Koper tại 1. SNL, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 4, hòa 2, FC Koper thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
DWWWL FC Koper
  1. 19' I. Durdov · M. Brest 1-0
  2. 36' Thalisson A. Doffo
  3. 45'+2 F. Ananou
  4. HT1-0
  5. 46' D. Pinto D. Mitrovski
  6. 46' J. Ilicic L. Rimac
  7. 49' F. Tomek
  8. 60' A. Marin D. Kojic
  9. 60' A. Blanco M. Brest
  10. 70' Diga J. Urbancic
  11. 71' 1-1 A. Sidibe · F. Tomek
  12. 75' N. Omladic F. Tomek
  13. 86' N. Omladic
  14. 87' D. Bohar I. Matondo
  15. 88' 1-2 A. Muhamedbegovicphản lưới
  16. 90'+3 M. Mittendorfer D. Juric
  17. 90'+3 S. Jovanovic V. Mijailovic
  18. 90' 1-3 D. Juric
  19. FT1-3

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana HLV: Erwin van de Looi
  1. 52M. Dajcar
  2. 27F. Ananou
  3. 4V. Jelenkovic
  4. 17A. Muhamedbegovic
  5. 3J. Urbancic ▼ 70'
  6. 34A. Doffo ▼ 36'
  7. 6P. Agba
  8. 18M. Brest ▼ 60'
  9. 9D. Kojic ▼ 60'
  10. 10D. Mitrovski ▼ 46'
  11. 19I. Durdov

Dự bị 12

  1. 36G. Fink
  2. 31T. Vasic
  3. 23D. Pinto ▲ 46'
  4. 24A. Tamm
  5. 28Diga ▲ 70'
  6. 30J. Gorenc
  7. 44M. Dvorsak
  8. 45M. Acimovic
  9. 98M. Henjak
  10. 88Thalisson ▲ 36'
  11. 99A. Marin ▲ 60'
  12. 11A. Blanco ▲ 60'
FC Koper
  1. 31M. Jurhar
  2. 2M. Pabai
  3. 3Felipe Curcio
  4. 32V. Mijailovic ▼ 90'
  5. 48A. Sidibe
  6. 6F. Tomek ▼ 75'
  7. 69B. Negouai
  8. 80J. Longonda
  9. 45I. Matondo ▼ 87'
  10. 19L. Rimac ▼ 46'
  11. 11D. Juric ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 12T. Strasberger
  2. 15M. Mittendorfer ▲ 90'
  3. 23S. Jovanovic ▲ 90'
  4. 59B. Vastsuk
  5. 72J. Ilicic ▲ 46'
  6. 10O. El Manssouri
  7. 27A. Ruedl
  8. 35V. Ehibe
  9. M. Abdul Samed
  10. 18A. Zalaznik
  11. 39D. Bohar ▲ 87'
  12. 21N. Omladic ▲ 75'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
62Ghi được92
56Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận2.09
13Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu