FC Koper
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Olimpija Ljubljana

FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 3-2 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 4, hòa 2, NK Olimpija Ljubljana thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 32
Phong độ
DWWWL FC Koper
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 3' L. Rimac 1-0
  2. 4' V. Mijailovic
  3. 7' M. Pabai
  4. 40' J. Ilicic · I. Matondo 2-0
  5. HT2-0
  6. 59' A. Ruedl L. Rimac
  7. 63' A. Blanco A. Marin
  8. 63' K. Ofori Pedro Lucas
  9. 66' J. Urbancic
  10. 69' M. Brest F. Ananou
  11. 71' 2-1 D. Mitrovski
  12. 81' B. Irabor J. Ilicic
  13. 84' 2-2 M. Brest · K. Ofori
  14. 86' I. Kukavica D. Mitrovski
  15. 88' F. Tomek
  16. 90' J. Gorenc
  17. 90' B. Ndiaye11m 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

FC Koper HLV: Zoran Zeljkovic
  1. 72J. Ilicic ▼ 81'
  2. 45I. Matondo
  3. 8B. Ndiaye
  4. 19L. Rimac ▼ 59'
  5. 6F. Tomek
  6. 80J. Longonda
  7. 2M. Pabai
  8. 32V. Mijailovic
  9. 15M. Mittendorfer
  10. 33F. Damjanovic
  11. 31M. Jurhar

Dự bị 12

  1. 1M. Kukucka
  2. 3Felipe Curcio
  3. 9B. Irabor ▲ 81'
  4. 11I. Petrisot
  5. 14J. Strcaj
  6. 16B. P. Kerma
  7. 18A. Zalaznik
  8. 21N. Omladic
  9. 26F. Hartherz
  10. 27A. Ruedl ▲ 59'
  11. 28G. Bogatinov
  12. 69B. Negouai
NK Olimpija Ljubljana
  1. 26M. Vidovsek
  2. 27F. Ananou ▼ 69'
  3. 17A. Muhamedbegovic
  4. 30J. Gorenc
  5. 3J. Urbancic
  6. 10D. Mitrovski ▼ 86'
  7. 8B. Lourenco
  8. 21J. Celhaka
  9. 99A. Marin ▼ 63'
  10. 9D. Kojic
  11. 37Pedro Lucas ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 31T. Vasic
  2. 52M. Dajcar
  3. 28Diga
  4. 15M. Ristic
  5. 11A. Blanco ▲ 63'
  6. 18M. Brest ▲ 69'
  7. 45M. Acimovic
  8. 97K. Ofori ▲ 63'
  9. 33J. Govea
  10. 56I. Kukavica ▲ 86'
  11. 58M. Zlibanovic
  12. 54J. Jurgec

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
92Ghi được62
72Thủng lưới56
2.09Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu