FC Koper
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Olimpija Ljubljana

FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 1-2 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 4, hòa 2, NK Olimpija Ljubljana thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 20
Sân vận động
ŠRC Bonifika, Koper
Phong độ
DWWWL FC Koper
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 9' Toni Domgjoni
  2. 12' Marko Brest
  3. 13' T. Jurić 1-0
  4. 45'+2 Jurgen Çelhaka
  5. HT1-0
  6. 46' Felipe Curcio S. Jovanović
  7. 46' G. Groznica I. Matondo
  8. 48' Gabriel Groznica
  9. 57' 1-1 A. Tamm
  10. 62' D. Jurić T. Jurić
  11. 65' P. Agba J. Çelhaka
  12. 65' D. Kojić Álex Blanco
  13. 74' 1-2 R. Florucz
  14. 79' R. Boultam M. Brest
  15. 79' Thalisson R. Florucz
  16. 82' D. Lovrić T. Domgjoni
  17. 88' K. Manseri V. Mijailović
  18. 90'+2 Fran Tomek
  19. 90'+1 Gabriel Groznica
  20. 90'+1 Gabriel Groznica
  21. FT1-2

Đội hình

FC Koper Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Bogatinov
  1. 31M. Jurhar
  2. 32V. Mijailović ▼ 88'
  3. 15M. Mittendorfer
  4. 48A. Sidibé
  5. 23S. Jovanović ▼ 46'
  6. 33F. Tomek
  7. 8T. Domgjoni ▼ 82'
  8. 10O. El Manssouri
  9. 22D. Popovič
  10. 45I. Matondo ▼ 46'
  11. 9T. Jurić ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 3Felipe Curcio ▲ 46'
  2. 26G. Groznica ▲ 46'
  3. 11D. Jurić ▲ 62'
  4. 35D. Lovrić ▲ 82'
  5. 99K. Manseri ▲ 88'
  6. 17P. Petriško
  7. 25T. Bonaca
  8. 28D. Ivkič
  9. 39D. Bohar
  10. 73L. Baš
  11. 49T. Brkić
  12. 80J. Mboyo
NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 2Jorge Silva
  3. 14M. Ratnik
  4. 21Manuel Pedreño
  5. 8J. Lasickas
  6. 11Álex Blanco ▼ 65'
  7. 16J. Çelhaka ▼ 65'
  8. 34A. Doffo
  9. 18M. Brest ▼ 79'
  10. 10R. Florucz ▼ 79'
  11. 27A. Tamm

Dự bị 12

  1. 6P. Agba ▲ 65'
  2. 9D. Kojić ▲ 65'
  3. 24R. Boultam ▲ 79'
  4. 88Thalisson ▲ 79'
  5. 15M. Ristić
  6. 19I. Durdov
  7. 22D. Pintol
  8. 23Diogo Pinto
  9. 36G. Lubej Fink
  10. 44M. Dvoršak
  11. 45M. Aćimović
  12. 99A. Marin

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu65
97Ghi được123
58Thủng lưới44
1.76Bàn thắng mỗi trận1.89
19Giữ sạch lưới38
26Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu