NK Olimpija Ljubljana vs FC Koper
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 3-2 FC Koper tại 1. SNL, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 4, hòa 2, FC Koper thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- DWWWL FC Koper
- 21' Ahmet Muhamedbegović
- 33' T. Elšnik11m 1-0
- 36' R. Florucz 2-0
- 40' Luka Tičić
- HT2-0
- 46' ▲ M. Brest ▼ R. Florucz
- 46' ▲ T. Nkada ▼ E. Jelenič
- 46' ▲ B. Osuji ▼ S. Wisdom
- 46' ▲ A. Sidibé ▼ F. Prce
- 56' ▲ N. Omladič ▼ A. Ruedl
- 62' Karlo Bručić
- 62' ▲ A. Bristrić ▼ I. Durdov
- 62' ▲ I. Posavec ▼ Diogo Pinto
- 64' Ahmed Ankrah
- 65' M. Brest 3-0
- 70' 3-1 T. Nkada
- 73' ▲ V. Janković ▼ David Sualehe
- 81' ▲ T. Lauš ▼ L. Tičić
- 87' ▲ P. Agba ▼ T. Elšnik
- 89' 3-2 B. Osuji
- FT3-2
Đội hình
- 22D. Pintol
- 8J. Lasickas
- 14M. Ratnik
- 16A. Muhamedbegović
- 3David Sualehe ▼ 73'
- 34A. Doffo
- 30R. Florucz ▼ 46'
- 10T. Elšnik ▼ 87'
- 23Diogo Pinto ▼ 62'
- 20Nemanja Motika
- 19I. Durdov ▼ 62'
Dự bị 12
- 18M. Brest ▲ 46'
- 17A. Bristrić ▲ 62'
- 21I. Posavec ▲ 62'
- 26V. Janković ▲ 73'
- 80P. Agba ▲ 87'
- 6M. Karamatić
- 11S. Fadida
- 15M. Ristić
- 24R. Boultam
- 31Ž. Mauricio
- 69M. Vidovšek
- 44M. Dvoršak
- 1J. Koprivec
- 2M. Pabai
- 18M. Palčič
- 4F. Prce ▼ 46'
- 23K. Bručić
- 40A. Ankrah
- 6L. Tičić ▼ 81'
- 77E. Jelenič ▼ 46'
- 33F. Tomek
- 27A. Ruedl ▼ 56'
- 20S. Wisdom ▼ 46'
Dự bị 12
- 9T. Nkada ▲ 46'
- 11B. Osuji ▲ 46'
- 48A. Sidibé ▲ 46'
- 21N. Omladič ▲ 56'
- 80T. Lauš ▲ 81'
- 3M. Pavlovič
- 5K. Čustović
- 8O. Kočar
- 15M. Mittendorfer
- 17P. Petriško
- 19E. Marsetič
- 25T. Kruljac
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu58
112Ghi được98
81Thủng lưới92
1.81Bàn thắng mỗi trận1.69
16Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn36
62Hiệp hai54