FC Koper
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Olimpija Ljubljana

FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 1-0 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 4, hòa 2, NK Olimpija Ljubljana thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 14
Phong độ
DWWWL FC Koper
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 32' L. Rimac
  2. 36' M. Brest
  3. 43' I. Matondo
  4. HT0-0
  5. 46' I. Durdov A. Tamm
  6. 49' J. Urbancic
  7. 57' J. Ilicic B. Oddei
  8. 59' K. Manseri
  9. 67' I. Matondo · J. Ilicic 1-0
  10. 69' B. Negouai I. Jelic
  11. 69' A. Marin D. Mitrovski
  12. 79' A. Blanco M. Acimovic
  13. 79' J. Kurtic D. Pinto
  14. 89' J. Ilicic
  15. 90'+6 V. Jelenkovic
  16. 90' N. Omladic L. Rimac
  17. 90' S. Jovanovic K. Manseri
  18. FT1-0

Đội hình

FC Koper HLV: Zoran Zeljkovic
  1. 31M. Jurhar
  2. 2M. Pabai
  3. 5I. Jelic ▼ 69'
  4. 33F. Damjanovic
  5. 32V. Mijailovic
  6. 80J. Longonda
  7. 6F. Tomek
  8. 30B. Oddei ▼ 57'
  9. 45I. Matondo
  10. 99K. Manseri ▼ 90'
  11. 19L. Rimac ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 1M. Sahinovic
  2. 25T. Bonaca
  3. 3Felipe Curcio
  4. 4B. P. Kerma
  5. 21N. Omladic ▲ 90'
  6. 23S. Jovanovic ▲ 90'
  7. 26F. Hartherz
  8. 27A. Ruedl
  9. 28D. Ivkic
  10. M. Ivanov
  11. 69B. Negouai ▲ 69'
  12. 72J. Ilicic ▲ 57'
NK Olimpija Ljubljana
  1. 52M. Dajcar
  2. 28Diga
  3. 30J. Gorenc
  4. 4V. Jelenkovic
  5. 3J. Urbancic
  6. 21J. Celhaka
  7. 23D. Pinto ▼ 79'
  8. 45M. Acimovic ▼ 79'
  9. 18M. Brest
  10. 10D. Mitrovski ▼ 69'
  11. 24A. Tamm ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 31T. Vasic
  2. 43V. Zakrajsek
  3. 11A. Blanco ▲ 79'
  4. 14J. Kurtic ▲ 79'
  5. 19I. Durdov ▲ 46'
  6. 17A. Muhamedbegovic
  7. 20N. Motika
  8. 27F. Ananou
  9. 55M. Henjak
  10. I. Kukavica
  11. 88Thalisson
  12. 99A. Marin ▲ 69'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
92Ghi được62
72Thủng lưới56
2.09Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu