NK Olimpija Ljubljana
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Koper

NK Olimpija Ljubljana vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-1 FC Koper tại 1. SNL, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 4, hòa 2, FC Koper thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
DWWWL FC Koper
  1. 20' W. Sule
  2. 42' V. Mijailović M. Pabai
  3. HT0-0
  4. 46' A. Zulic
  5. 46' J. Lasickas J. Govea
  6. 61' M. Brest A. Marin
  7. 61' I. Durdov D. Kojić
  8. 62' M. Mittendorferphản lưới 1-0
  9. 65' A. Blanco
  10. 66' Thalisson Álex Blanco
  11. 68' J. Celhaka
  12. 68' R. Florucz
  13. 73' O. El Manssouri K. Manseri
  14. 73' D. Popovič T. Domgjoni
  15. 74' A. Sidibe
  16. 75' P. Agba J. Çelhaka
  17. 79' 1-1 M. Mittendorfer
  18. 90'+2 T. Jurić S. Wisdom
  19. 90'+2 D. Ivkič I. Matondo
  20. FT1-1

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 2Jorge Silva
  3. 17A. Muhamedbegović
  4. 33J. Govea ▼ 46'
  5. 21Manuel Pedreño
  6. 34A. Doffo
  7. 16J. Çelhaka ▼ 75'
  8. 9D. Kojić ▼ 61'
  9. 11Álex Blanco ▼ 66'
  10. 99A. Marin ▼ 61'
  11. 10R. Florucz

Dự bị 12

  1. 8J. Lasickas ▲ 46'
  2. 18M. Brest ▲ 61'
  3. 19I. Durdov ▲ 61'
  4. 88Thalisson ▲ 66'
  5. 6P. Agba ▲ 75'
  6. 14M. Ratnik
  7. 22D. Pintol
  8. 23Diogo Pinto
  9. 24R. Boultam
  10. 36G. Lubej Fink
  11. 44M. Dvoršak
  12. 45M. Aćimović
FC Koper HLV: S. Stojanovič
  1. 73L. Baš
  2. 3Felipe Curcio
  3. 15M. Mittendorfer
  4. 2M. Pabai ▼ 42'
  5. 8T. Domgjoni ▼ 73'
  6. 99K. Manseri ▼ 73'
  7. 33F. Tomek
  8. 80J. Mboyo
  9. 48A. Sidibé
  10. 45I. Matondo ▼ 90'
  11. 20S. Wisdom ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 32V. Mijailović ▲ 42'
  2. 10O. El Manssouri ▲ 73'
  3. 22D. Popovič ▲ 73'
  4. 9T. Jurić ▲ 90'
  5. 28D. Ivkič ▲ 90'
  6. 17P. Petriško
  7. 26G. Groznica
  8. 31M. Jurhar
  9. 34A. Zulić
  10. 35D. Lovrić
  11. 39D. Bohar
  12. 23S. Jovanović

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu55
123Ghi được97
44Thủng lưới58
1.89Bàn thắng mỗi trận1.76
38Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn26
67Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu