FC Koper vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: FC Koper 0-1 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 4, hòa 2, NK Olimpija Ljubljana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 2
- Sân vận động
- ŠRC Bonifika, Koper
- Phong độ
- DWWWL FC Koper
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- 11' 0-1 I. Durdov
- 34' Marcel Ratnik
- HT0-1
- 46' ▲ A. Durmiši ▼ S. Wisdom
- 46' ▲ V. Mijailović ▼ A. Sidibé
- 46' ▲ F. Tomek ▼ S. Jovanović
- 53' Ahmed Ankrah
- 63' ▲ R. Boultam ▼ Nemanja Motika
- 63' ▲ R. Florucz ▼ M. Brest
- 67' Maj Mittendorfer
- 67' Thalisson
- 69' ▲ N. Burić ▼ N. Omladič
- 72' ▲ D. Kojić ▼ Diogo Pinto
- 72' ▲ A. Doffo ▼ Thalisson Charles
- 77' Fran Tomek
- 78' ▲ D. Lovrić ▼ G. Groznica
- 81' ▲ Pedro Lucas ▼ I. Durdov
- 90'+2 Veljko Mijailovic
- 90'+5 Raul Florucz
- FT0-1
Đội hình
- 31M. Jurhar
- 2M. Pabai
- 15M. Mittendorfer
- 48A. Sidibé ▼ 46'
- 3Felipe Curcio
- 40A. Ankrah
- 21N. Omladič ▼ 69'
- 23S. Jovanović ▼ 46'
- 26G. Groznica ▼ 78'
- 10O. El Manssouri
- 20S. Wisdom ▼ 46'
Dự bị 12
- 11A. Durmiši ▲ 46'
- 32V. Mijailović ▲ 46'
- 33F. Tomek ▲ 46'
- 30N. Burić ▲ 69'
- 35D. Lovrić ▲ 78'
- 4D. Kovačić
- 8O. Kočar
- 12B. Žerak
- 5I. Bacha
- 27A. Ruedl
- 28D. Ivkič
- 73L. Baš
- 69M. Vidovšek
- 2Jorge Silva
- 14M. Ratnik
- 15M. Ristić
- 8J. Lasickas
- 88Thalisson Charles ▼ 72'
- 6P. Agba
- 20Nemanja Motika ▼ 63'
- 23Diogo Pinto ▼ 72'
- 18M. Brest ▼ 63'
- 19I. Durdov ▼ 81'
Dự bị 12
- 24R. Boultam ▲ 63'
- 30R. Florucz ▲ 63'
- 9D. Kojić ▲ 72'
- 34A. Doffo ▲ 72'
- 37Pedro Lucas ▲ 81'
- 3David Sualehe
- 4Nikola Motika
- 22D. Pintol
- 36G. Fink
- 17A. Muhamedbegović
- 28B. Caciel
- 45M. Aćimović
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu65
97Ghi được123
58Thủng lưới44
1.76Bàn thắng mỗi trận1.89
19Giữ sạch lưới38
26Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai67