NK Olimpija Ljubljana vs FC Koper
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 3-3 FC Koper tại 1. SNL, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 4, hòa 2, FC Koper thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- DWWWL FC Koper
- 9' J. Celhaka
- 27' A. Ruedl
- 37' F. Tomek
- 41' ▲ N. Motika ▼ A. Marin
- 45' 0-1 B. Oddei
- HT0-1
- 46' ▲ B. Ndiaye ▼ A. Ruedl
- 50' V. Mijailovic
- 52' A. Muhamedbegovic · D. Mitrovski 1-1
- 58' 1-2 J. Longonda · B. Ndiaye
- 64' ▲ M. Ristic ▼ J. Gorenc
- 64' 1-3 B. Ndiaye
- 69' ▲ A. Doffo ▼ B. Lourenco
- 69' ▲ K. Ofori ▼ D. Mitrovski
- 75' ▲ C. Diakite ▼ J. Ilicic
- 77' D. Kojic · A. Doffo 2-3
- 83' ▲ A. Zalaznik ▼ L. Rimac
- 85' ▲ Pedro Lucas ▼ D. Kojic
- 88' ▲ N. Omladic ▼ F. Tomek
- 88' ▲ B. Negouai ▼ B. Oddei
- 90'+5 M. Jurhar
- 90'+7 A. Marin
- 90' Pedro Lucas11m 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 26M. Vidovsek
- 30J. Gorenc ▼ 64'
- 17A. Muhamedbegovic
- 4V. Jelenkovic
- 18M. Brest
- 8B. Lourenco ▼ 69'
- 21J. Celhaka
- 3J. Urbancic
- 9D. Kojic ▼ 85'
- 10D. Mitrovski ▼ 69'
- 99A. Marin ▼ 41'
Dự bị 12
- 31T. Vasic
- 52M. Dajcar
- 27F. Ananou
- 15M. Ristic ▲ 64'
- 11A. Blanco
- 34A. Doffo ▲ 69'
- 45M. Acimovic
- 20N. Motika ▲ 41'
- 37Pedro Lucas ▲ 85'
- 14J. Kurtic
- 58M. Zlibanovic
- 97K. Ofori ▲ 69'
- 19L. Rimac ▼ 83'
- 72J. Ilicic ▼ 75'
- 30B. Oddei ▼ 88'
- 27A. Ruedl ▼ 46'
- 6F. Tomek ▼ 88'
- 80J. Longonda
- 2M. Pabai
- 32V. Mijailovic
- 15M. Mittendorfer
- 33F. Damjanovic
- 31M. Jurhar
Dự bị 11
- 1M. Kukucka
- 25J. Troha
- 8B. Ndiaye ▲ 46'
- 14J. Strcaj
- 18A. Zalaznik ▲ 83'
- 21N. Omladic ▲ 88'
- 22C. Diakite ▲ 75'
- 26F. Hartherz
- 35M. Ivanov
- 51A. Dabo
- 69B. Negouai ▲ 88'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
62Ghi được92
56Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận2.09
13Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai45