FC Koper

FC Koper

Slovenia · 1. SNL

FC Koper: vị trí 2 trên bảng xếp hạng 1. SNL — điểm: 22, số trận: 12. Trận tiếp theo: NK Tabor Sežana vs FC Koper, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Koper 5-0 NK Brinje Grosuplje, 18 tháng 10.

Phong độ
WWWDW
HLV
Zoran Zeljkovic · Từ 2025
Vị trí
2 · Đ: 22 · Tr: 12 →
Sân vận động
ŠRC Bonifika, Koper · 4.190

Lịch thi đấu

07-11
FC Koper
Mura
–
–
21-11
NK Aluminij
FC Koper
–
–
28-11
FC Koper
NK Celje
–
–
05-12
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper
–
–
30-01
Nafta
FC Koper
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,1
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–3–5
Sân khách
12–4–3
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,4
Hiệp hai
1,1 : 0,8
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 40%
Không ghi bàn 13%

Tỉ số thường gặp

  • 1-07× · 18%
  • 2-04× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 0-23× · 8%
  • 3-32× · 5%
  • 1-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 13913 26173—
1. SNL 12642 19117—
UEFA Conference League 2101 3415-3-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 71 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 46 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 69 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 55 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 100 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 67 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 82 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 74 · 19% 15% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 101 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 60 · 15% 19% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 118 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 92 · 23% 22% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 309, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu