NK Olimpija Ljubljana
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Maribor

NK Olimpija Ljubljana vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-1 NK Maribor tại 1. SNL, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 1, hòa 5, NK Maribor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 5
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
DWWDW NK Maribor
  1. 31' J. Urbancic
  2. 45' J. Urbancic · D. Mitrovski 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' C. Bumbic
  5. 51' Diga
  6. 55' J. Gorenc
  7. 59' A. Doffo
  8. 70' Z. Jevsenak C. Goncalves
  9. 70' L. Zahovic Z. Repas
  10. 77' A. Marin Diga
  11. 78' L. Zahovic
  12. 85' 1-1 L. Zahovic · N. Viher
  13. 86' N. Osterc J. Mlakar
  14. 86' D. Vizinger N. Viher
  15. 89' B. Lourenco D. Mitrovski
  16. 89' M. Ristic J. Urbancic
  17. 89' M. Brest D. Kojic
  18. 90'+5 K. Bendra
  19. FT1-1

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana HLV: Miso Brecko
  1. 26M. Vidovsek
  2. 3J. Urbancic ▼ 89'
  3. 6L. Perea
  4. 9D. Kojic ▼ 89'
  5. 10D. Mitrovski ▼ 89'
  6. 14K. Bendra
  7. 17M. Cuni
  8. 23D. Kobouri
  9. 28Diga ▼ 77'
  10. 30J. Gorenc
  11. 34A. Doffo

Dự bị 12

  1. 22D. Pintol
  2. 52M. Dajcar
  3. 8B. Lourenco ▲ 89'
  4. 11F. Rose
  5. 15M. Ristic ▲ 89'
  6. 18M. Brest ▲ 89'
  7. 33J. Govea
  8. 54J. Jurgec
  9. 55M. Henjak
  10. 88J. Brecelj
  11. 71T. Goga
  12. 99A. Marin ▲ 77'
NK Maribor HLV: Darko Milanic
  1. 1A. Jug
  2. 3C. Bumbic
  3. 4N. Viher ▼ 86'
  4. 6B. Mbondo
  5. 7T. Cipot
  6. 8C. Goncalves ▼ 70'
  7. 10Z. Repas ▼ 70'
  8. 17J. Mlakar ▼ 86'
  9. 23Z. Karnicnik
  10. 25M. Blazic
  11. 70I. Tshipamba

Dự bị 12

  1. 39I. Lainovic
  2. 98T. Gardies
  3. 16L. Kokol
  4. 34T. Kikec
  5. 44O. Rekik
  6. 50L. Vidmar
  7. 5Z. Jevsenak ▲ 70'
  8. 14J. Seri
  9. 38N. Osterc ▲ 86'
  10. 27L. Mlakar
  11. 29D. Vizinger ▲ 86'
  12. 79L. Zahovic ▲ 70'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
9 17 - 6 +11 19
2
NK Bravo
9 10 - 9 +1 15
3
FC Koper
9 9 - 8 +1 15
4
NK Olimpija Ljubljana
9 9 - 6 +3 14
5
Nafta
9 17 - 14 +3 13
6
NK Aluminij
9 14 - 9 +5 12
7
NK Celje
8 11 - 11 0 11
8
NK Brinje Grosuplje
9 12 - 17 -5 8
9
Mura
9 10 - 21 -11 8
10
NK Radomlje
8 8 - 16 -8 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
10Ghi được18
10Thủng lưới7
0.91Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu