NK Olimpija Ljubljana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Maribor

NK Olimpija Ljubljana vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 0-0 NK Maribor tại 1. SNL, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 1, hòa 5, NK Maribor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
DWWDW NK Maribor
  1. 8' Žiga Repas
  2. 24' Jordi Govea
  3. 25' Josip Iličić
  4. 33' Patrick Orphe M'Bina
  5. 42' Luka Krajnc
  6. HT0-0
  7. 63' M. Božić N. Grlić
  8. 63' B. Tetteh O. Mbina
  9. 64' Jordi Govea
  10. 64' Jordi Govea
  11. 71' P. Agba Álex Blanco
  12. 71' J. Lasickas D. Kojić
  13. 74' H. Soudani S. Ojo
  14. 74' K. Borys Z. Repas
  15. 84' R. Boultam R. Florucz
  16. 90'+1 Justas Lasickas
  17. 90' Josip Iličić
  18. 90' Josip Iličić
  19. 90'+7 M. Brest Thalisson
  20. FT0-0

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 2Jorge Silva
  3. 21Manuel Pedreño
  4. 14M. Ratnik
  5. 17A. Muhamedbegović
  6. 33J. Govea
  7. 9D. Kojić ▼ 71'
  8. 34A. Doffo
  9. 88Thalisson ▼ 90'
  10. 10R. Florucz ▼ 84'
  11. 11Álex Blanco ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 6P. Agba ▲ 71'
  2. 8J. Lasickas ▲ 71'
  3. 24R. Boultam ▲ 84'
  4. 18M. Brest ▲ 90'
  5. 15M. Ristić
  6. 19I. Durdov
  7. 22D. Pintol
  8. 23Diogo Pinto
  9. 28B. Caciel
  10. 36G. Lubej Fink
  11. 45M. Aćimović
  12. 99A. Marin
NK Maribor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Cesar
  1. 1A. Jug
  2. 22M. Milec
  3. 6B. M'bondo
  4. 32L. Krajnc
  5. 5P. Širvys
  6. 20Z. Repas ▼ 74'
  7. 15J. Repas
  8. 17S. Ojo ▼ 74'
  9. 72J. Iličić
  10. 16N. Grlić ▼ 63'
  11. 99O. Mbina ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 8M. Božić ▲ 63'
  2. 30B. Tetteh ▲ 63'
  3. 2H. Soudani ▲ 74'
  4. 21K. Borys ▲ 74'
  5. 3Adam Rasheed
  6. 10M. Barišič
  7. 12G. Sikošek
  8. 50L. Vidmar
  9. 59S. Pridgar
  10. 81M. Bergsen

Thống kê

13
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu59
123Ghi được99
44Thủng lưới56
1.89Bàn thắng mỗi trận1.68
38Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn33
67Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu