NK Olimpija Ljubljana vs NK Maribor
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-0 NK Maribor tại 1. SNL, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 1, hòa 5, NK Maribor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- DWWDW NK Maribor
- 29' J. Urbancic · M. Brest 1-0
- 32' N. Viher
- 37' M. Spanring
- 42' J. Repas
- 45'+1 A. Doffo
- HT1-0
- 46' ▲ C. Bumbic ▼ G. Sikosek
- 57' ▲ E. Taylor ▼ N. Viher
- 57' ▲ O. Mbina ▼ A. Soudani El
- 59' ▲ A. Blanco ▼ D. Pinto
- 70' S. Ojo
- 72' ▲ T. Cuk ▼ S. Ojo
- 73' V. Jelenkovic
- 79' O. Rekik
- 80' ▲ P. Agba ▼ J. Celhaka
- 80' ▲ A. Tamm ▼ I. Durdov
- 80' ▲ M. Bamba ▼ J. Repas
- 84' O. Mbina
- 90'+2 B. Tetteh
- 90'+3 M. Dajcar
- 90'+4 O. Mbina
- 90' ▲ A. Marin ▼ D. Kojic
- FT1-0
Đội hình
- 52M. Dajcar
- 28Diga
- 30J. Gorenc
- 4V. Jelenkovic
- 3J. Urbancic
- 34A. Doffo
- 21J. Celhaka ▼ 80'
- 18M. Brest
- 9D. Kojic ▼ 90'
- 23D. Pinto ▼ 59'
- 19I. Durdov ▼ 80'
Dự bị 12
- 36G. Fink
- 10D. Mitrovski
- 27F. Ananou
- 98M. Henjak
- 31T. Vasic
- 11A. Blanco ▲ 59'
- 44M. Dvorsak
- 80M. Ahouangbo
- 6P. Agba ▲ 80'
- 24A. Tamm ▲ 80'
- 45M. Acimovic
- 99A. Marin ▲ 90'
- 1A. Jug
- 55M. Spanring
- 6B. Mbondo
- 44O. Rekik
- 12G. Sikosek ▼ 46'
- 2A. Soudani El ▼ 57'
- 15J. Repas ▼ 80'
- 4N. Viher ▼ 57'
- 70I. Tshipamba
- 30B. Tetteh
- 17S. Ojo ▼ 72'
Dự bị 12
- 77T. Golic
- 81N. Antonic
- 3C. Bumbic ▲ 46'
- 29L. Gucek
- 32L. Krajnc
- 8E. Taylor ▲ 57'
- 21K. Borys
- 24Z. Mesko
- 25N. Belovic
- 41M. Bamba ▲ 80'
- 97T. Cuk ▲ 72'
- 99O. Mbina ▲ 57'
Thống kê
03
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
62Ghi được64
56Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai28