NK Olimpija Ljubljana vs NK Maribor
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-2 NK Maribor tại 1. SNL, 17 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 1, hòa 5, NK Maribor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- WDWWD NK Maribor
- 6' Nemanja Motika 1-0
- 28' Blaž Vrhovec
- HT1-0
- 46' ▲ M. Božić ▼ M. Barišič
- 46' ▲ M. Milec ▼ M. Strajnar
- 62' ▲ S. Fadida ▼ I. Posavec
- 62' ▲ A. Bristrić ▼ I. Durdov
- 65' 1-1 H. Soudani
- 68' ▲ M. Ristić ▼ A. Muhamedbegović
- 71' Justas Lasickas
- 75' ▲ M. Karamatić ▼ R. Florucz
- 75' ▲ M. Brest ▼ Nemanja Motika
- 75' ▲ M. Lorber ▼ B. Vrhovec
- 77' 1-2 J. Repas
- 87' ▲ E. Beugré ▼ A. Jakupovic
- 90'+5 Admir Bristrić
- 90'+1 ▲ Z. Repas ▼ H. Soudani
- FT1-2
Đội hình
- 69M. Vidovšek
- 8J. Lasickas
- 16A. Muhamedbegović ▼ 68'
- 14M. Ratnik
- 3David Sualehe
- 10T. Elšnik
- 34A. Doffo
- 30R. Florucz ▼ 75'
- 21I. Posavec ▼ 62'
- 20Nemanja Motika ▼ 75'
- 19I. Durdov ▼ 62'
Dự bị 12
- 11S. Fadida ▲ 62'
- 17A. Bristrić ▲ 62'
- 15M. Ristić ▲ 68'
- 6M. Karamatić ▲ 75'
- 18M. Brest ▲ 75'
- 2Jorge Silva
- 22D. Pintol
- 23Diogo Pinto
- 26V. Janković
- 31Ž. Mauricio
- 37Pedro Lucas
- 77A. Jakupović
- 1A. Jug
- 5P. Širvys
- 50L. Vidmar
- 25S. Karič
- 3M. Strajnar ▼ 46'
- 15J. Repas
- 4B. Vrhovec ▼ 75'
- 2H. Soudani ▼ 90'
- 72J. Iličić
- 10M. Barišič ▼ 46'
- 17A. Jakupovic ▼ 87'
Dự bị 12
- 8M. Božić ▲ 46'
- 22M. Milec ▲ 46'
- 55M. Lorber ▲ 75'
- 13E. Beugré ▲ 87'
- 20Z. Repas ▲ 90'
- 6A. Pihler
- 7B. Feta
- 11R. Bourlès
- 14I. Urata
- 24M. Kolar
- 48A. Dizdarević
- 81M. Bergsen
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu57
112Ghi được122
81Thủng lưới64
1.81Bàn thắng mỗi trận2.14
16Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn34
62Hiệp hai60